Finance

Danh sách
TNON:NASDAQ
Tenon Medical Inc
3,41 US$
-0,87%
(-0,030) 1 ngày
3,36 US$
-1,47% (-0,050)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TNON...
Mở
3,41 US$
Cao
3,52 US$
Thấp
3,37 US$
Vốn hoá thị trường
3,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,49 Tr
Khối lượng
133,89 N
Cao nhất trong 52 tuần
50,40 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,40 US$
EPS
-47,43 US$
Beta
1,35
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,69 Tr
Số nhân viên
26
Mở
3,41 US$
Cao
3,52 US$
Thấp
3,37 US$
Vốn hoá thị trường
3,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,49 Tr
Khối lượng
133,89 N
Cao nhất trong 52 tuần
50,40 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,40 US$
EPS
-47,43 US$
Beta
1,35
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,69 Tr
Số nhân viên
26
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Investing.com Nigeria
Investing.com Nigeria
·
1 ngày trước
Form 4 Tenon Medical Inc For: 10 October By Investing.com
Giới thiệu về Tenon Medical Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên26
Ngày thành lập2012
Trụ sở chínhLos Gatos, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webtenonmed.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho TNON trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho TNON trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 3,41 US$
10,00 US$ (+193,26%)
Trung bình
10,00 US$ (+193,26%)
Thấp nhất
10,00 US$ (+193,26%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Anthony Vendetti
Maxim Group
Buy
Reiterated
10,00 US$
+193,3%
08/17/2026
Scott Henry
Alliance Global Partners
Buy
Maintained
2,25 US$
-34%
05/13/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,17 Tr
1,48 Tr
1,38 Tr
1,28 Tr
Giá vốn hàng bán
400,00 N
464,00 N
434,00 N
465,00 N
Chi phí doanh thu
400,00 N
464,00 N
434,00 N
465,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
428,00 N
527,00 N
662,00 N
768,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,96 Tr
3,36 Tr
3,56 Tr
3,40 Tr
Chi phí hoạt động
3,39 Tr
3,88 Tr
4,22 Tr
4,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,79 Tr
4,35 Tr
4,66 Tr
4,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,61 Tr
-2,87 Tr
-3,28 Tr
-3,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-45,00 N
132,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,34 Tr
-2,83 Tr
-3,48 Tr
-4,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,56 Tr
-2,83 Tr
-3,48 Tr
-4,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-3,34 Tr
-2,83 Tr
-3,48 Tr
-4,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-284,65%
-191,22%
-252,07%
-316,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-14,00
-7,70
-10,85
-12,35
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
53,00 N
34,00 N
25,00 N
24,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-176,00 N
-852,00 N
Chi phí lãi suất ròng
53,00 N
34,00 N
-151,00 N
-828,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,54 Tr
-2,78 Tr
-3,19 Tr
-3,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google