Trang chủTNK • NYSE
add
Teekay Tankers Ltd
76,99 $
Sau giờ giao dịch:(0,38%)+0,29
77,28 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 17:14:11 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
72,96 $
Mức chênh lệch một ngày
72,53 $ - 77,69 $
Phạm vi một năm
33,35 $ - 82,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,67 T USD
Số lượng trung bình
644,43 N
Tỷ số P/E
7,62
Tỷ lệ cổ tức
1,30%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 258,27 Tr | -0,03% |
Chi phí hoạt động | 32,72 Tr | -4,27% |
Thu nhập ròng | 120,46 Tr | 46,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 46,64 | 46,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,80 | 86,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 110,10 Tr | 131,18% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 852,57 Tr | 59,56% |
Tổng tài sản | 2,24 T | 13,56% |
Tổng nợ | 198,06 Tr | -8,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 120,46 Tr | 46,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 100,96 Tr | 29,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,76 Tr | -160,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,41 Tr | 92,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 65,79 Tr | 309,91% |
Dòng tiền tự do | 75,39 Tr | -19,75% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
2.130