Finance

Danh sách
TNH:BKK
Thai Nakarin Hospital PCL
28,50 ฿
+0,88%
(+0,25) 1 ngày
9 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TNH...
Mở
28,50 ฿
Cao
29,00 ฿
Thấp
28,25 ฿
Vốn hoá thị trường
5,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,31 N
Khối lượng
21,31 N
Cao nhất trong 52 tuần
34,75 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
27,75 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
180,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
28,50 ฿
Cao
29,00 ฿
Thấp
28,25 ฿
Vốn hoá thị trường
5,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,31 N
Khối lượng
21,31 N
Cao nhất trong 52 tuần
34,75 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
27,75 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
180,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Thai Nakarin Hospital PCL
Giám đốc điều hànhThiti Sihanatkathakul
Số nhân viên1,16 N
Ngày thành lập8 thg 8, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
703,39 Tr
695,06 Tr
635,44 Tr
709,11 Tr
Giá vốn hàng bán
516,57 Tr
528,29 Tr
493,29 Tr
534,76 Tr
Chi phí doanh thu
516,57 Tr
528,29 Tr
493,29 Tr
534,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
72,19 Tr
73,28 Tr
69,74 Tr
74,67 Tr
Chi phí hoạt động
72,19 Tr
73,28 Tr
69,74 Tr
74,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
588,76 Tr
601,57 Tr
563,04 Tr
609,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
114,63 Tr
93,48 Tr
72,40 Tr
99,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
120,32 Tr
98,88 Tr
77,19 Tr
104,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
120,32 Tr
98,88 Tr
77,19 Tr
104,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,14 Tr
20,17 Tr
17,30 Tr
22,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,06%
20,40%
22,41%
21,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
96,19 Tr
78,70 Tr
59,89 Tr
81,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,67%
11,32%
9,42%
11,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,70 Tr
5,41 Tr
4,79 Tr
4,46 Tr
Chi phí lãi suất
-11,00 N
-15,00 N
-9,00 N
-12,59 N
Chi phí lãi suất ròng
5,69 Tr
5,39 Tr
4,78 Tr
4,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
144,17 Tr
127,37 Tr
109,33 Tr
129,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-20,00 N
-39,00 N
-197,00 N
377,49 N
Các ứng dụng của Google