Finance

Danh sách
Tại sao TNGRF tăng 4,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
TNGRF:OTCMKTS
Thungela Resources Ltd
7,73 US$
+4,88%
(+0,36) 1 ngày
12 thg 10, 11:02:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TNGRF...
Mở
8,00 US$
Cao
8,00 US$
Thấp
7,73 US$
Vốn hoá thị trường
18,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,78 N
Khối lượng
350,00
Cao nhất trong 52 tuần
10,72 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,25 US$
Beta
-0,70
Số cổ phiếu đang lưu hành
140,49 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
8,00 US$
Cao
8,00 US$
Thấp
7,73 US$
Vốn hoá thị trường
18,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,78 N
Khối lượng
350,00
Cao nhất trong 52 tuần
10,72 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,25 US$
Beta
-0,70
Số cổ phiếu đang lưu hành
140,49 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Investing.com
Investing.com
·
6 giờ trước
Why is Thungela Resources stock up 4% today?
Giới thiệu về Thungela Resources Ltd
Giám đốc điều hànhJuly Ndlovu
Số nhân viên4,49 N
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webthungela.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,39 T
7,39 T
7,59 T
7,59 T
Giá vốn hàng bán
3,63 T
3,63 T
3,57 T
3,57 T
Chi phí doanh thu
3,63 T
3,63 T
3,57 T
3,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,24 T
3,24 T
3,08 T
3,08 T
Chi phí hoạt động
4,27 T
4,27 T
3,70 T
3,70 T
Tổng chi phí hoạt động
7,91 T
7,91 T
7,27 T
7,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-512,50 Tr
-512,50 Tr
318,50 Tr
318,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-617,00 Tr
-617,00 Tr
384,00 Tr
384,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,19 T
-4,19 T
1,14 T
1,14 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
213,50 Tr
213,50 Tr
626,00 Tr
626,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-512,50 Tr
-512,50 Tr
448,50 Tr
448,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,23%
12,23%
39,20%
39,20%
Chi phí hoạt động khác
159,50 Tr
159,50 Tr
202,50 Tr
202,50 Tr
Thu nhập ròng
-3,67 T
-3,67 T
695,50 Tr
695,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-49,63%
-49,63%
9,17%
9,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
549,50 Tr
549,50 Tr
226,50 Tr
226,50 Tr
Chi phí lãi suất
-233,00 Tr
-233,00 Tr
-252,00 Tr
-252,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
316,50 Tr
316,50 Tr
-25,50 Tr
-25,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
798,50 Tr
798,50 Tr
363,50 Tr
363,50 Tr
EBITDA
295,00 Tr
295,00 Tr
685,50 Tr
685,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-148,00 Tr
-148,00 Tr
-521,50 Tr
-521,50 Tr
Các ứng dụng của Google