Finance

Danh sách
Tại sao TNGD giảm 4,84%?
Tìm hiểu sâu hơn
TNGD:CVE
Tiernan Gold Corp
5,70 CA$
-4,84%
(-0,29) 1 ngày
19 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TNGD...
Mở
6,03 CA$
Cao
6,03 CA$
Thấp
5,70 CA$
Vốn hoá thị trường
275,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,46 N
Khối lượng
678,00
Cao nhất trong 52 tuần
10,99 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,56 CA$
Beta
-1,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,23 Tr
Số nhân viên
3
Mở
6,03 CA$
Cao
6,03 CA$
Thấp
5,70 CA$
Vốn hoá thị trường
275,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,46 N
Khối lượng
678,00
Cao nhất trong 52 tuần
10,99 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,56 CA$
Beta
-1,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,23 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tiernan Gold Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập2022
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
188,00 N
1,33 Tr
781,00 N
1,62 Tr
Chi phí hoạt động
188,00 N
-5,00 Tr
781,00 N
1,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
188,00 N
-5,00 Tr
781,00 N
1,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-188,00 N
5,00 Tr
-781,00 N
-1,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,00 N
-7,67 Tr
-7,09 Tr
7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-83,00 N
-11,56 Tr
-7,70 Tr
5,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-83,00 N
-2,51 Tr
-7,70 Tr
5,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,00 N
4,00 N
1,00 N
4,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-3,61%
-0,03%
-0,01%
0,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-86,00 N
-11,56 Tr
-7,70 Tr
5,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
110,00 N
100,00 N
207,00 N
238,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-5,00 N
Chi phí lãi suất ròng
110,00 N
100,00 N
207,00 N
233,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-6,33 Tr
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google