Finance

Danh sách
TNG:EPA
Transgene SA
0,72 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 8, 13:01:30 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TNG...
Mở
0,72 €
Cao
0,72 €
Thấp
0,71 €
Vốn hoá thị trường
199,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
41,62 N
Khối lượng
30,84 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,70 €
EPS
-0,26 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
278,56 Tr
Số nhân viên
145
Mở
0,72 €
Cao
0,72 €
Thấp
0,71 €
Vốn hoá thị trường
199,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
41,62 N
Khối lượng
30,84 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,70 €
EPS
-0,26 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
278,56 Tr
Số nhân viên
145
Giới thiệu về Transgene SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên145
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtransgene.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
2,29 Tr
2,29 Tr
1,32 Tr
1,32 Tr
Giá vốn hàng bán
8,96 Tr
8,96 Tr
7,99 Tr
7,99 Tr
Chi phí doanh thu
8,96 Tr
8,96 Tr
7,99 Tr
7,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,89 Tr
1,89 Tr
1,76 Tr
1,76 Tr
Chi phí hoạt động
1,86 Tr
1,86 Tr
2,32 Tr
2,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,82 Tr
10,82 Tr
10,32 Tr
10,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,53 Tr
-8,53 Tr
-9,00 Tr
-9,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-69,50 N
-69,50 N
-121,50 N
-121,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,65 Tr
-9,65 Tr
-9,11 Tr
-9,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,65 Tr
-9,65 Tr
-9,11 Tr
-9,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-27,00 N
-27,00 N
558,00 N
558,00 N
Thu nhập ròng
-9,65 Tr
-9,65 Tr
-9,11 Tr
-9,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-421,38%
-421,38%
-692,85%
-692,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
111,50 N
111,50 N
174,00 N
174,00 N
Chi phí lãi suất
-460,00 N
-460,00 N
-194,50 N
-194,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-348,50 N
-348,50 N
-20,50 N
-20,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-8,20 Tr
-8,20 Tr
-8,66 Tr
-8,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google