Finance

Danh sách
TNEYF:OTCMKTS
Tamarack Valley Energy Ltd
9,34 US$
+0,20%
(+0,018) 1 ngày
9,39 US$
+0,54% (+0,050)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TNEYF...
Mở
9,05 US$
Cao
9,34 US$
Thấp
9,03 US$
Vốn hoá thị trường
6,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
512,59 N
Khối lượng
86,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,48 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,24 US$
Beta
0,78
Số cổ phiếu đang lưu hành
472,31 Tr
Số nhân viên
106
Mở
9,05 US$
Cao
9,34 US$
Thấp
9,03 US$
Vốn hoá thị trường
6,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
512,59 N
Khối lượng
86,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,48 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,24 US$
Beta
0,78
Số cổ phiếu đang lưu hành
472,31 Tr
Số nhân viên
106
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tamarack Valley Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên106
Ngày thành lập2002
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
335,77 Tr
304,60 Tr
375,55 Tr
493,95 Tr
Giá vốn hàng bán
74,97 Tr
73,04 Tr
76,31 Tr
83,94 Tr
Chi phí doanh thu
74,97 Tr
73,04 Tr
76,31 Tr
83,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,26 Tr
10,41 Tr
8,98 Tr
8,65 Tr
Chi phí hoạt động
161,06 Tr
127,61 Tr
272,07 Tr
102,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
236,03 Tr
200,65 Tr
348,37 Tr
186,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
99,74 Tr
103,95 Tr
27,18 Tr
307,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-324,01 Tr
81,92 Tr
9,94 Tr
267,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
78,30 Tr
85,51 Tr
9,52 Tr
291,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-75,24 Tr
19,99 Tr
4,30 Tr
61,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,22%
24,41%
43,23%
23,11%
Chi phí hoạt động khác
12,06 Tr
-8,74 Tr
137,42 Tr
-34,23 Tr
Thu nhập ròng
-248,77 Tr
61,92 Tr
5,64 Tr
205,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-74,09%
20,33%
1,50%
41,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-21,44 Tr
-18,44 Tr
-17,66 Tr
-16,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,44 Tr
-18,44 Tr
-17,66 Tr
-16,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
133,87 Tr
112,76 Tr
115,15 Tr
110,48 Tr
EBITDA
235,17 Tr
218,32 Tr
142,32 Tr
419,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
398,62 Tr
2,03 Tr
-
24,51 Tr
Các ứng dụng của Google