Finance

Danh sách
Tại sao TNE tăng 4,41%?
Tìm hiểu sâu hơn
TNE:ASX
TechnologyOne
30,51 AU$
+4,41%
(+1,29) 1 ngày
2 thg 10, 14:29:12 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TNE...
Mở
29,43 AU$
Cao
30,53 AU$
Thấp
29,22 AU$
Vốn hoá thị trường
9,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
820,42 N
Khối lượng
287,53 N
Cổ tức
0,92%
Cổ tức hằng quý
0,07 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
71,07
Cao nhất trong 52 tuần
39,99 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,14 AU$
EPS
0,43 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
327,37 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
29,43 AU$
Cao
30,53 AU$
Thấp
29,22 AU$
Vốn hoá thị trường
9,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
820,42 N
Khối lượng
287,53 N
Cổ tức
0,92%
Cổ tức hằng quý
0,07 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
71,07
Cao nhất trong 52 tuần
39,99 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,14 AU$
EPS
0,43 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
327,37 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Morningstar Australia
Morningstar Australia
·
1 ngày trước
ASX tech share overvalued as growth path narrows
The Motley Fool Australia
The Motley Fool Australia
·
3 ngày trước
TechnologyOne vs Life360: Which ASX tech share has more upside?
Giới thiệu về TechnologyOne
Giám đốc điều hànhEdward James Chung
Số nhân viên1,5 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chínhBrisbane, Queensland, Úc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
156,40 Tr
156,40 Tr
159,21 Tr
159,21 Tr
Giá vốn hàng bán
62,69 Tr
62,69 Tr
69,87 Tr
69,87 Tr
Chi phí doanh thu
62,69 Tr
62,69 Tr
69,87 Tr
69,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,92 Tr
15,92 Tr
19,95 Tr
19,95 Tr
Chi phí hoạt động
46,01 Tr
46,01 Tr
46,14 Tr
46,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
108,70 Tr
108,70 Tr
116,01 Tr
116,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,70 Tr
47,70 Tr
43,20 Tr
43,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
528,00 N
528,00 N
-215,00 N
-215,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
49,81 Tr
49,81 Tr
44,53 Tr
44,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,81 Tr
49,81 Tr
44,53 Tr
44,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,48 Tr
12,48 Tr
11,13 Tr
11,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,05%
25,05%
25,00%
25,00%
Chi phí hoạt động khác
6,58 Tr
6,58 Tr
-
-
Thu nhập ròng
37,34 Tr
37,34 Tr
33,40 Tr
33,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,87%
23,87%
20,98%
20,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,46 Tr
2,46 Tr
2,35 Tr
2,35 Tr
Chi phí lãi suất
-852,00 N
-852,00 N
-800,50 N
-800,50 N
Chi phí lãi suất ròng
1,61 Tr
1,61 Tr
1,55 Tr
1,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
20,97 Tr
20,97 Tr
22,52 Tr
22,52 Tr
EBITDA
49,77 Tr
49,77 Tr
45,24 Tr
45,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google