Finance

Danh sách
TNE5:FRA
Telefonica SA
3,32 €
+1,28%
(+0,042) 1 ngày
2 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TNE5...
Mở
3,29 €
Cao
3,32 €
Thấp
3,29 €
Vốn hoá thị trường
18,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,86 N
Khối lượng
3,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,63 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,25 €
EPS
-0,64 €
Số nhân viên
74 N
Mở
3,29 €
Cao
3,32 €
Thấp
3,29 €
Vốn hoá thị trường
18,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,86 N
Khối lượng
3,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,63 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,25 €
EPS
-0,64 €
Số nhân viên
74 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Telefónica, S.A. is a Spanish multinational telecommunications company. It has headquarters as well as a registered office in Madrid, Spain. It is one of the largest telephone operators and mobile network providers in the world. It provides fixed and mobile telephony, broadband, and subscription television, operating in Europe and the Americas. Along with its Telefónica brand, it also trades as Movistar, O2, and Vivo. The company is a component of the Euro Stoxx 50 stock market index. On 15 April 2012, Telefónica shut down TVA and Ajacto, which unified the brand into Vivo. Wikipedia
Giới thiệu về Telefonica SA
Giám đốc điều hànhMarc Murtra
Số nhân viên74,4 N
Ngày thành lập19 thg 4, 1924
Trụ sở chínhMadrid, Vùng đô thị Madrid, Tây Ban Nha
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,36 T
7,89 T
8,41 T
8,37 T
Giá vốn hàng bán
6,23 T
654,00 Tr
5,58 T
2,44 T
Chi phí doanh thu
6,23 T
654,00 Tr
5,58 T
2,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
82,00 Tr
-
30,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,92 T
9,04 T
1,72 T
5,10 T
Tổng chi phí hoạt động
8,14 T
9,69 T
7,30 T
7,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,22 T
-1,80 T
1,12 T
825,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-320,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
482,00 Tr
-2,91 T
643,00 Tr
190,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
747,00 Tr
-2,97 T
646,00 Tr
124,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
149,00 Tr
-180,00 Tr
189,00 Tr
29,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,91%
6,19%
29,39%
15,26%
Chi phí hoạt động khác
-
7,30 T
-
3,30 T
Thu nhập ròng
276,00 Tr
-3,24 T
-411,00 Tr
73,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,95%
-41,04%
-4,88%
0,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
575,00 Tr
-
329,00 Tr
Chi phí lãi suất
-494,00 Tr
-521,00 Tr
-438,00 Tr
-673,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-494,00 Tr
54,00 Tr
-438,00 Tr
-344,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,92 T
1,66 T
1,72 T
1,78 T
EBITDA
4,88 T
-143,00 Tr
2,84 T
944,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google