Finance

Danh sách
Tại sao TND tăng 2,86%?
Tìm hiểu sâu hơn
TND:LON
Tandem Group plc
180,00 GBX
+2,86%
(+5,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TND...
Mở
170,00 GBX
Cao
180,00 GBX
Thấp
170,00 GBX
Vốn hoá thị trường
9,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,89 N
Khối lượng
26,00
Cổ tức
1,67%
Cổ tức hằng quý
0,75 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,66
Cao nhất trong 52 tuần
210,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
155,00 GBX
EPS
0,23 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,52 Tr
Số nhân viên
73
Mở
170,00 GBX
Cao
180,00 GBX
Thấp
170,00 GBX
Vốn hoá thị trường
9,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,89 N
Khối lượng
26,00
Cổ tức
1,67%
Cổ tức hằng quý
0,75 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,66
Cao nhất trong 52 tuần
210,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
155,00 GBX
EPS
0,23 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,52 Tr
Số nhân viên
73
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tandem Group is a British-based designer, developer, distributor, and retailer of sports, leisure, and mobility products. Based in Castle Bromwich, West Midlands, the company is listed on the Alternative Investment Market of the London Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Tandem Group plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên73
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,49 Tr
7,49 Tr
5,96 Tr
5,96 Tr
Giá vốn hàng bán
5,15 Tr
5,15 Tr
3,98 Tr
3,98 Tr
Chi phí doanh thu
5,15 Tr
5,15 Tr
3,98 Tr
3,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
137,00 N
137,00 N
1,87 Tr
1,87 Tr
Chi phí hoạt động
1,84 Tr
1,84 Tr
1,87 Tr
1,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,99 Tr
6,99 Tr
5,85 Tr
5,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
502,00 N
502,00 N
110,00 N
110,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
473,00 N
473,00 N
35,00 N
35,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
469,50 N
469,50 N
35,00 N
35,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-141,00 N
-141,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-29,81%
-29,81%
-
-
Chi phí hoạt động khác
1,53 Tr
1,53 Tr
-
-
Thu nhập ròng
614,00 N
614,00 N
35,00 N
35,00 N
Biên lợi nhuận ròng
8,20%
8,20%
0,59%
0,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,00 N
25,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-57,50 N
-57,50 N
-75,00 N
-75,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-32,50 N
-32,50 N
-75,00 N
-75,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
152,50 N
152,50 N
-
-
EBITDA
584,50 N
584,50 N
187,00 N
187,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,50 N
-3,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google