Finance

Danh sách
Tại sao TNCA giảm 14,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
TNCA:IDX
Trimuda Nuansa Citra Tbk PT
142,00 IDR
-14,46%
(-24,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:37:23 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TNCA...
Mở
143 IDR
Cao
150 IDR
Thấp
142 IDR
Vốn hoá thị trường
59,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,96 Tr
Khối lượng
775,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
318 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
120 IDR
EPS
-5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
421,64 Tr
Số nhân viên
30
Mở
143 IDR
Cao
150 IDR
Thấp
142 IDR
Vốn hoá thị trường
59,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,96 Tr
Khối lượng
775,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
318 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
120 IDR
EPS
-5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
421,64 Tr
Số nhân viên
30
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Trimuda Nuansa Citra Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên30
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webged.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,32 T
20,43 T
18,12 T
24,93 T
Giá vốn hàng bán
15,71 T
18,44 T
17,37 T
17,85 T
Chi phí doanh thu
15,71 T
18,44 T
17,37 T
17,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,26 T
3,91 T
4,67 T
4,29 T
Chi phí hoạt động
3,26 T
3,91 T
4,67 T
4,29 T
Tổng chi phí hoạt động
18,97 T
22,35 T
22,04 T
22,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
347,61 Tr
-1,91 T
-3,91 T
2,79 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
54,04 Tr
94,73 Tr
-20,84 Tr
46,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
398,71 Tr
-1,83 T
-3,89 T
2,75 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
376,52 Tr
-1,82 T
-3,96 T
2,81 T
Chi phí thuế thu nhập
133,48 Tr
-358,19 Tr
-745,72 Tr
674,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,48%
19,61%
19,15%
24,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
265,07 Tr
-1,47 T
-3,15 T
2,07 T
Biên lợi nhuận ròng
1,37%
-7,18%
-17,36%
8,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,89 Tr
39,45 Tr
1,99 Tr
1,26 Tr
Chi phí lãi suất
-27,02 Tr
-36,04 Tr
-28,79 Tr
-27,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,13 Tr
3,40 Tr
-26,80 Tr
-26,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
480,85 Tr
-1,62 T
-3,78 T
2,91 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google