Finance

Danh sách
TNC:NYSE
Tennant Co
65,66 US$
-1,63%
(-1,09) 1 ngày
65,66 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 14 thg 10, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TNC...
Mở
65,73 US$
Cao
68,15 US$
Thấp
65,33 US$
Vốn hoá thị trường
1,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
167,99 N
Khối lượng
178,47 N
Cổ tức
1,89%
Cổ tức hằng quý
0,31 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
64,70
Cao nhất trong 52 tuần
91,93 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
60,18 US$
EPS
1,01 US$
Beta
1,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,05 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
65,73 US$
Cao
68,15 US$
Thấp
65,33 US$
Vốn hoá thị trường
1,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
167,99 N
Khối lượng
178,47 N
Cổ tức
1,89%
Cổ tức hằng quý
0,31 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
64,70
Cao nhất trong 52 tuần
91,93 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
60,18 US$
EPS
1,01 US$
Beta
1,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,05 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Tennant Company is a company with about 4500 employees that provides cleaning products. Headquartered in Eden Prairie, Minnesota, it is listed on the New York Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Tennant Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,48 N
Ngày thành lập1870
Trụ sở chínhMinneapolis, Minnesota, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webtennantco.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Thomas Hayes
Roth MKM
Buy
Reiterated
99,00 US$
+50,8%
06/09/2026
Tom Hayes
Roth MKM
Buy
Reiterated
91,00 US$
+38,6%
02/25/2026
Steve Ferazani
Sidoti
Hold
Maintained
115,00 US$
+75,1%
10/15/2025
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,83 US$ / 1,33 US$
-37,59%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
324,00 Tr / 329,55 Tr
-1,68%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
303,30 Tr
291,60 Tr
297,90 Tr
324,00 Tr
Giá vốn hàng bán
173,90 Tr
190,80 Tr
184,30 Tr
196,10 Tr
Chi phí doanh thu
173,90 Tr
190,80 Tr
184,30 Tr
196,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,50 Tr
11,20 Tr
10,60 Tr
12,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
95,30 Tr
89,90 Tr
97,80 Tr
98,20 Tr
Chi phí hoạt động
105,80 Tr
101,10 Tr
108,40 Tr
110,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
279,70 Tr
291,90 Tr
292,70 Tr
306,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,60 Tr
-300,00 N
5,20 Tr
17,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-500,00 N
1,00 Tr
-200,00 N
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
19,40 Tr
-6,00 Tr
900,00 N
10,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,70 Tr
-2,10 Tr
1,20 Tr
11,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,50 Tr
-1,60 Tr
700,00 N
2,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,20%
26,67%
77,78%
26,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
14,90 Tr
-4,40 Tr
200,00 N
7,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,91%
-1,51%
0,07%
2,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,46
0,48
0,58
0,83
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
700,00 N
1,20 Tr
1,00 Tr
900,00 N
Chi phí lãi suất
-3,10 Tr
-3,30 Tr
-4,40 Tr
-5,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,40 Tr
-2,10 Tr
-3,40 Tr
-4,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
38,30 Tr
15,00 Tr
20,10 Tr
32,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google