Finance

Danh sách
Tại sao TNC giảm 4,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
TNC:ASX
True North Copper Ltd
0,31 AU$
-4,62%
(-0,015) 1 ngày
9 thg 10, 16:10:29 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TNC...
Mở
0,32 AU$
Cao
0,32 AU$
Thấp
0,30 AU$
Vốn hoá thị trường
59,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
466,35 N
Khối lượng
132,65 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,76 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
190,50 Tr
Số nhân viên
10
Mở
0,32 AU$
Cao
0,32 AU$
Thấp
0,30 AU$
Vốn hoá thị trường
59,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
466,35 N
Khối lượng
132,65 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,76 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
190,50 Tr
Số nhân viên
10
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về True North Copper Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 1, 2025
Kỳ tài chính
Q2 2025
- / -
Doanh thu/Ước tính (AUD)
332,50 N / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2025
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
Doanh thu
332,50 N
332,50 N
-
-
Giá vốn hàng bán
1,91 Tr
1,91 Tr
54,50 N
54,50 N
Chi phí doanh thu
1,91 Tr
1,91 Tr
54,50 N
54,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,42 Tr
7,42 Tr
1,22 Tr
1,22 Tr
Chi phí hoạt động
10,06 Tr
10,06 Tr
1,67 Tr
1,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,97 Tr
11,97 Tr
1,73 Tr
1,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,64 Tr
-11,64 Tr
-1,73 Tr
-1,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-316,00 N
-316,00 N
-684,00 N
-684,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-12,53 Tr
-12,53 Tr
-1,68 Tr
-1,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-16,18 Tr
-16,18 Tr
-1,68 Tr
-1,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-371,50 N
-371,50 N
Thu nhập ròng
-12,53 Tr
-12,53 Tr
-1,68 Tr
-1,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3.767,82%
-3.767,82%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,69 Tr
2,18 Tr
Chi phí lãi suất
-4,23 Tr
-4,23 Tr
-
-484,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-4,23 Tr
-4,23 Tr
1,69 Tr
1,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,72 Tr
1,72 Tr
437,50 N
437,50 N
EBITDA
-9,92 Tr
-9,92 Tr
-421,00 N
-421,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google