Finance

Danh sách
TNABY:OTCMKTS
Tenaga Nasional Bhd
13,15 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 13:19:17 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TNABY...
Vốn hoá thị trường
75,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
374,00
Khối lượng
223,00
Cao nhất trong 52 tuần
15,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,70 US$
Beta
0,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,46 T
Số nhân viên
31 N
Vốn hoá thị trường
75,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
374,00
Khối lượng
223,00
Cao nhất trong 52 tuần
15,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,70 US$
Beta
0,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,46 T
Số nhân viên
31 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Malaysia-China Insight
Malaysia-China Insight
·
12 giờ trước
TNB: Malaysia Needs Massive Power Generation Investment Now
Hồ sơ
Tenaga Nasional Berhad, also known as Tenaga Nasional or simply Tenaga, is the Malaysian multinational electricity company and is the primary electric utility company in Peninsular Malaysia and also the largest publicly listed power company in Southeast Asia with MYR 198.35 billion worth of assets. It serves over 10.65 million customers throughout Peninsular Malaysia and 0.73 million customers in the East Malaysian state of Sabah and Labuan through Sabah Electricity. TNB's core activities are in the power generation, transmission, electricity distribution and electricity retailing. Other activities include repairing, testing and maintaining power plants, providing engineering, procurement and construction services for power plants related products, assembling and manufacturing high voltage switchgears, coal mining and trading. Operations are carried out in Malaysia, United Kingdom, Ireland, Turkey, Kuwait, Saudi Arabia, Pakistan, India, Cambodia, and Australia. TNB also offers higher education through its university, Universiti Tenaga Nasional. Wikipedia
Giới thiệu về Tenaga Nasional Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên31,1 N
Ngày thành lập1 thg 9, 1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtnb.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,20 T
16,68 T
16,24 T
18,75 T
Giá vốn hàng bán
14,37 T
-1,24 T
13,92 T
16,86 T
Chi phí doanh thu
14,37 T
-1,24 T
13,92 T
16,86 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
60,10 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
4,22 T
-
-
Chi phí hoạt động
11,40 Tr
16,16 T
-130,70 Tr
-194,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,38 T
14,92 T
13,79 T
16,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,81 T
1,76 T
2,45 T
2,09 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
258,00 Tr
258,00 Tr
3,80 Tr
12,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,20 T
1,82 T
1,56 T
1,25 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,20 T
1,73 T
1,56 T
1,25 T
Chi phí thuế thu nhập
301,50 Tr
163,90 Tr
478,10 Tr
348,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,02%
9,03%
30,55%
27,74%
Chi phí hoạt động khác
11,40 Tr
-304,90 Tr
-130,70 Tr
-194,50 Tr
Thu nhập ròng
876,90 Tr
1,68 T
1,10 T
888,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,41%
10,04%
6,76%
4,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,15
0,29
0,19
0,15
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
132,40 Tr
378,70 Tr
31,40 Tr
173,30 Tr
Chi phí lãi suất
-1,01 T
-1,02 T
-980,60 Tr
-998,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-880,70 Tr
-641,30 Tr
-949,20 Tr
-824,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
11,99 T
-
-
EBITDA
3,99 T
4,08 T
4,65 T
4,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
3,10 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google