Finance

Beta
Danh sách
TMV:ETR
TeamViewer SE
4,80 €
-0,04%
(-0,0020) 1 ngày
26 thg 6, 17:35:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TMV...
Mở
4,75 €
Cao
4,82 €
Thấp
4,58 €
Vốn hoá thị trường
794,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
951,12 N
Khối lượng
772,42 N
Chỉ số P/E
6,16
Cao nhất trong 52 tuần
10,33 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,09 €
EPS
0,78 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
4,75 €
Cao
4,82 €
Thấp
4,58 €
Vốn hoá thị trường
794,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
951,12 N
Khối lượng
772,42 N
Chỉ số P/E
6,16
Cao nhất trong 52 tuần
10,33 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,09 €
EPS
0,78 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
TeamViewer SE is an international technology company headquartered in Göppingen, Germany. The company became known for the TeamViewer remote access and support software of the same name. Within the TeamViewer software, customers can connect, monitor, and control computers, machines, and other devices. It can be used in various industries, for example, to digitalize processes along the industrial value chain. The company is listed on the stock exchange and is a member of SDAX and TecDAX. Wikipedia
Giới thiệu về TeamViewer SE
Giám đốc điều hànhOliver Steil
Số nhân viên1,9 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (EUR)
- / 0,20 €
Doanh thu/Ước tính (EUR)
183,17 Tr / 184,07 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
185,63 Tr
189,48 Tr
192,91 Tr
183,17 Tr
Giá vốn hàng bán
24,68 Tr
25,10 Tr
26,90 Tr
24,40 Tr
Chi phí doanh thu
24,68 Tr
25,10 Tr
26,90 Tr
24,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,74 Tr
23,54 Tr
24,91 Tr
25,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
79,26 Tr
71,00 Tr
68,63 Tr
66,58 Tr
Chi phí hoạt động
97,04 Tr
98,24 Tr
96,64 Tr
96,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
121,72 Tr
123,34 Tr
123,54 Tr
121,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
63,90 Tr
66,14 Tr
69,36 Tr
61,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-
27,11 Tr
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
36,53 Tr
39,21 Tr
61,18 Tr
50,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,53 Tr
39,21 Tr
91,68 Tr
50,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,91 Tr
10,56 Tr
23,83 Tr
15,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,09%
26,94%
38,94%
31,77%
Chi phí hoạt động khác
-8,88 Tr
82,00 N
170,00 N
2,70 Tr
Thu nhập ròng
22,62 Tr
28,65 Tr
37,35 Tr
34,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,18%
15,12%
19,36%
18,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
108,00 N
84,00 N
140,00 N
97,00 N
Chi phí lãi suất
-10,43 Tr
-10,42 Tr
-6,55 Tr
-9,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,32 Tr
-10,34 Tr
-6,41 Tr
-9,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
77,87 Tr
79,52 Tr
82,48 Tr
75,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Cho tôi xem thông tin tổng quan về TMV
Khám phá mọi tiềm năng
Deep Search