Finance

Danh sách
Tại sao TMV giảm 2,98%?
Tìm hiểu sâu hơn
TMV:ETR
TeamViewer SE
5,05 €
-2,98%
(-0,15) 1 ngày
6 thg 11, 17:35:21 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TMV...
Mở
5,10 €
Cao
5,20 €
Thấp
5,05 €
Vốn hoá thị trường
830,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
886,67 N
Khối lượng
1,14 Tr
Chỉ số P/E
5,80
Cao nhất trong 52 tuần
7,74 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,09 €
EPS
0,87 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
5,10 €
Cao
5,20 €
Thấp
5,05 €
Vốn hoá thị trường
830,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
886,67 N
Khối lượng
1,14 Tr
Chỉ số P/E
5,80
Cao nhất trong 52 tuần
7,74 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,09 €
EPS
0,87 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
TeamViewer SE is an international technology company headquartered in Göppingen, Germany. The company became known for the TeamViewer remote access and support software of the same name. Within the TeamViewer software, customers can connect, monitor, and control computers, machines, and other devices. It can be used in various industries, for example, to digitalize processes along the industrial value chain. The company is listed on the stock exchange and is a member of SDAX and TecDAX. Wikipedia
Giới thiệu về TeamViewer SE
Giám đốc điều hànhOliver Steil
Số nhân viên1,97 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation Technology
Ngành-
Báo cáo gần đây nhất
3 thg 11, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
0,27 € / 0,23 €
+16,06%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
184,49 Tr / 188,15 Tr
-1,95%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
192,91 Tr
183,17 Tr
182,75 Tr
184,49 Tr
Giá vốn hàng bán
26,90 Tr
24,40 Tr
24,88 Tr
26,28 Tr
Chi phí doanh thu
26,90 Tr
24,40 Tr
24,88 Tr
26,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,91 Tr
25,52 Tr
26,59 Tr
26,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,63 Tr
66,58 Tr
71,67 Tr
67,76 Tr
Chi phí hoạt động
96,64 Tr
96,91 Tr
100,58 Tr
94,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
123,54 Tr
121,31 Tr
125,46 Tr
121,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
69,36 Tr
61,86 Tr
57,29 Tr
63,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
27,11 Tr
1,00 N
1,00 N
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
61,18 Tr
50,12 Tr
45,19 Tr
51,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
91,68 Tr
50,12 Tr
45,19 Tr
51,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,83 Tr
15,92 Tr
15,09 Tr
15,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,94%
31,77%
33,38%
30,55%
Chi phí hoạt động khác
170,00 N
2,70 Tr
627,00 N
-2,86 Tr
Thu nhập ròng
37,35 Tr
34,19 Tr
30,10 Tr
36,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,36%
18,67%
16,47%
19,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,27
0,27
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
140,00 N
97,00 N
134,00 N
139,00 N
Chi phí lãi suất
-6,55 Tr
-9,52 Tr
-9,97 Tr
-9,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,41 Tr
-9,42 Tr
-9,83 Tr
-9,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
82,48 Tr
75,10 Tr
70,56 Tr
77,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google