Finance

Danh sách
TMTNY:OTCMKTS
Toromont Inds ADR
30,90 US$
+1,52%
(+0,46) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TMTNY...
Mở
30,90 US$
Cao
30,90 US$
Thấp
30,90 US$
Vốn hoá thị trường
17,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,07 N
Khối lượng
374,00
Cao nhất trong 52 tuần
48,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
407,82 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
30,90 US$
Cao
30,90 US$
Thấp
30,90 US$
Vốn hoá thị trường
17,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,07 N
Khối lượng
374,00
Cao nhất trong 52 tuần
48,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
407,82 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Toromont Inds ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,9 N
Ngày thành lập1961
Trụ sở chínhConcord, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webtoromont.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,31 T
1,42 T
1,23 T
1,60 T
Giá vốn hàng bán
963,40 Tr
1,03 T
910,73 Tr
1,17 T
Chi phí doanh thu
963,40 Tr
1,03 T
910,73 Tr
1,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
161,94 Tr
160,97 Tr
166,41 Tr
180,17 Tr
Chi phí hoạt động
161,94 Tr
180,08 Tr
174,31 Tr
188,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,13 T
1,21 T
1,09 T
1,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
189,52 Tr
208,26 Tr
143,03 Tr
242,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-7,89 Tr
-13,85 Tr
-54,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
190,09 Tr
218,46 Tr
131,65 Tr
189,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
190,09 Tr
204,19 Tr
131,65 Tr
189,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
49,47 Tr
61,27 Tr
38,96 Tr
65,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,02%
28,05%
29,59%
34,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
140,62 Tr
157,18 Tr
92,70 Tr
124,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,69%
11,05%
7,55%
7,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,72
1,92
1,13
1,51
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,73 Tr
12,72 Tr
11,40 Tr
10,46 Tr
Chi phí lãi suất
-9,17 Tr
-8,90 Tr
-8,92 Tr
-8,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
563,00 N
3,82 Tr
2,48 Tr
1,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
22,91 Tr
7,90 Tr
7,90 Tr
EBITDA
273,22 Tr
287,25 Tr
206,99 Tr
305,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-17,23 Tr
-5,32 Tr
-3,54 Tr
-6,39 Tr
Các ứng dụng của Google