Finance

Danh sách
Tại sao TMSNY tăng 4,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
TMSNY:OTCMKTS
Tập đoàn Temenos
88,48 US$
+4,50%
(+3,81) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TMSNY...
Mở
86,67 US$
Cao
88,61 US$
Thấp
86,67 US$
Vốn hoá thị trường
5,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,33 N
Khối lượng
2,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
107,27 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
74,88 US$
Beta
0,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,59 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
86,67 US$
Cao
88,61 US$
Thấp
86,67 US$
Vốn hoá thị trường
5,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,33 N
Khối lượng
2,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
107,27 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
74,88 US$
Beta
0,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,59 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Temenos AG is a Swiss technology company specialising in enterprise software for banks and financial services, with its headquarters in Geneva. It was founded in 1993, and has been listed on the Swiss stock exchange since 2001. Temenos serves over 3,000 financial institutions in 145 countries across the world. It claims to be used by 41 of the top 50 banks worldwide. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn Temenos
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,06 N
Ngày thành lậpthg 11 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
258,52 Tr
314,64 Tr
252,96 Tr
281,48 Tr
Giá vốn hàng bán
103,23 Tr
47,00 Tr
99,57 Tr
34,74 Tr
Chi phí doanh thu
103,23 Tr
47,00 Tr
99,57 Tr
34,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
95,22 Tr
100,00 Tr
96,76 Tr
58,26 Tr
Chi phí hoạt động
95,22 Tr
198,13 Tr
96,76 Tr
156,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
198,45 Tr
245,13 Tr
196,33 Tr
190,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
60,08 Tr
69,51 Tr
56,63 Tr
90,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-43,48 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
57,01 Tr
40,04 Tr
52,90 Tr
86,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,01 Tr
73,60 Tr
52,90 Tr
86,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,65 Tr
-2,46 Tr
13,16 Tr
19,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,19%
-6,14%
24,87%
22,30%
Chi phí hoạt động khác
-
98,13 Tr
-
97,91 Tr
Thu nhập ròng
44,36 Tr
42,50 Tr
39,74 Tr
67,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,16%
13,51%
15,71%
23,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,93
1,33
0,90
1,31
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
11,31 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-1,30 Tr
-
-3,19 Tr
-4,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,30 Tr
11,31 Tr
-3,19 Tr
-4,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
90,29 Tr
103,41 Tr
84,62 Tr
118,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
17,56 Tr
-
525,00 N
Các ứng dụng của Google