Finance

Danh sách
TMSN:IST
Tumosan Motor ve Traktor Sanayi AS
43,62 TRY
-0,14%
(-0,060) 1 ngày
2 thg 11, 17:01:11 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TMSN...
Mở
43,68 TRY
Cao
43,80 TRY
Thấp
41,50 TRY
Vốn hoá thị trường
5,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
615,43 N
Khối lượng
406,82 N
Cao nhất trong 52 tuần
122,40 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
41,50 TRY
EPS
-43,70 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,00 Tr
Số nhân viên
498
Mở
43,68 TRY
Cao
43,80 TRY
Thấp
41,50 TRY
Vốn hoá thị trường
5,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
615,43 N
Khối lượng
406,82 N
Cao nhất trong 52 tuần
122,40 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
41,50 TRY
EPS
-43,70 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,00 Tr
Số nhân viên
498
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tumosan Motor ve Traktor Sanayi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên498
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
599,16 Tr
1,01 T
329,44 Tr
1,45 T
Giá vốn hàng bán
500,95 Tr
731,70 Tr
274,73 Tr
1,86 T
Chi phí doanh thu
500,95 Tr
731,70 Tr
274,73 Tr
1,86 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
38,56 Tr
25,83 Tr
29,54 Tr
31,19 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
216,64 Tr
497,82 Tr
264,60 Tr
283,62 Tr
Chi phí hoạt động
316,21 Tr
445,56 Tr
91,21 Tr
341,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
817,16 Tr
1,18 T
365,94 Tr
2,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-218,01 Tr
-172,25 Tr
-36,50 Tr
-744,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
152,61 Tr
34,25 Tr
265,89 Tr
428,69 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-169,83 Tr
-2,86 T
281,95 Tr
-1,69 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-169,83 Tr
-2,86 T
281,95 Tr
-1,69 T
Chi phí thuế thu nhập
98,28 Tr
-312,50 Tr
1,21 T
-339,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-57,87%
10,92%
427,43%
20,16%
Chi phí hoạt động khác
61,01 Tr
-78,09 Tr
-202,93 Tr
27,05 Tr
Thu nhập ròng
-268,11 Tr
-2,55 T
-923,18 Tr
-1,35 T
Biên lợi nhuận ròng
-44,75%
-253,57%
-280,23%
-92,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
308,97 Tr
-
289,03 Tr
278,61 Tr
Chi phí lãi suất
-413,40 Tr
-2,65 T
-236,47 Tr
-1,65 T
Chi phí lãi suất ròng
-104,43 Tr
-2,65 T
52,56 Tr
-1,37 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-57,08 Tr
-127,02 Tr
150,91 Tr
-598,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google