Finance

Danh sách
TMRP:TLV
Tamar Petroleum Ltd
2.581,00 ILA
-0,69%
(-18,00) 1 ngày
5 thg 10, 10:35:26 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TMRP...
Mở
2.599,00 ILA
Cao
2.611,00 ILA
Thấp
2.574,00 ILA
Vốn hoá thị trường
2,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
79,18 N
Khối lượng
3,02 N
Cổ tức
15,35%
Cổ tức hằng quý
99,05 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,95
Cao nhất trong 52 tuần
4.715,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
2.320,00 ILA
EPS
1,62 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,48 Tr
Số nhân viên
8
Mở
2.599,00 ILA
Cao
2.611,00 ILA
Thấp
2.574,00 ILA
Vốn hoá thị trường
2,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
79,18 N
Khối lượng
3,02 N
Cổ tức
15,35%
Cổ tức hằng quý
99,05 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,95
Cao nhất trong 52 tuần
4.715,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
2.320,00 ILA
EPS
1,62 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,48 Tr
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tamar Petroleum Ltd
Giám đốc điều hànhBarak Mashraki
Số nhân viên8
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
63,36 Tr
56,78 Tr
66,45 Tr
73,23 Tr
Giá vốn hàng bán
10,09 Tr
15,30 Tr
10,16 Tr
12,60 Tr
Chi phí doanh thu
10,09 Tr
15,30 Tr
10,16 Tr
12,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,04 Tr
1,26 Tr
1,31 Tr
1,06 Tr
Chi phí hoạt động
36,13 Tr
7,71 Tr
34,79 Tr
31,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
46,22 Tr
23,01 Tr
44,96 Tr
44,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,14 Tr
33,76 Tr
21,50 Tr
29,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,68 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
10,00 Tr
26,93 Tr
4,76 Tr
20,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,00 Tr
26,93 Tr
4,76 Tr
20,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,31 Tr
6,27 Tr
1,13 Tr
4,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,07%
23,29%
23,72%
23,15%
Chi phí hoạt động khác
23,54 Tr
-2,80 Tr
21,47 Tr
18,80 Tr
Thu nhập ròng
7,70 Tr
20,66 Tr
3,63 Tr
15,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,14%
36,38%
5,46%
21,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,74 Tr
1,32 Tr
1,54 Tr
1,17 Tr
Chi phí lãi suất
-8,87 Tr
-6,48 Tr
-18,28 Tr
-10,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,13 Tr
-5,16 Tr
-16,74 Tr
-8,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,55 Tr
9,26 Tr
12,01 Tr
11,56 Tr
EBITDA
28,69 Tr
43,02 Tr
33,50 Tr
40,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google