Finance

Danh sách
TMP:BIT
Tmp Group SpA
3,91 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 11:28:37 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TMP...
Vốn hoá thị trường
5,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,54 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,28%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 10, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
6,65 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,78 €
EPS
-0,11 €
Số nhân viên
23
Vốn hoá thị trường
5,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,54 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,28%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 10, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
6,65 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,78 €
EPS
-0,11 €
Số nhân viên
23
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tmp Group SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên23
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtmpgroup.it
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,54 Tr
1,54 Tr
1,49 Tr
1,49 Tr
Giá vốn hàng bán
1,18 Tr
1,18 Tr
1,29 Tr
1,29 Tr
Chi phí doanh thu
1,18 Tr
1,18 Tr
1,29 Tr
1,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,94 N
18,94 N
62,90 N
62,90 N
Chi phí hoạt động
289,76 N
289,76 N
248,24 N
248,24 N
Tổng chi phí hoạt động
1,47 Tr
1,47 Tr
1,54 Tr
1,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
63,56 N
63,56 N
-48,44 N
-48,44 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00
3,00
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
51,44 N
51,44 N
-61,82 N
-61,82 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,44 N
51,44 N
-61,82 N
-61,82 N
Chi phí thuế thu nhập
-6,64 N
-6,64 N
73,24 N
73,24 N
Thuế suất hiệu dụng
-12,90%
-12,90%
-118,47%
-118,47%
Chi phí hoạt động khác
27,19 N
27,19 N
-14,66 N
-14,66 N
Thu nhập ròng
58,08 N
58,08 N
-135,06 N
-135,06 N
Biên lợi nhuận ròng
3,78%
3,78%
-9,04%
-9,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-13,39 N
-13,39 N
-13,38 N
-13,38 N
Chi phí lãi suất ròng
-13,39 N
-13,39 N
-13,38 N
-13,38 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,23 N
6,23 N
6,22 N
6,22 N
EBITDA
293,82 N
293,82 N
138,62 N
138,62 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google