Finance

Danh sách
Tại sao TMO giảm 5,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
TMO:LON
Time Out Group PLC
6,76 GBX
-5,16%
(-0,37) 1 ngày
16 thg 10, 14:47:28 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TMO...
Mở
7,00 GBX
Cao
7,00 GBX
Thấp
6,76 GBX
Vốn hoá thị trường
35,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
19,09 N
Khối lượng
76,18 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,70 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
6,00 GBX
EPS
-0,19 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
522,65 Tr
Số nhân viên
502
Mở
7,00 GBX
Cao
7,00 GBX
Thấp
6,76 GBX
Vốn hoá thị trường
35,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
19,09 N
Khối lượng
76,18 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,70 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
6,00 GBX
EPS
-0,19 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
522,65 Tr
Số nhân viên
502
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Time Out Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên502
Ngày thành lập1968
Trụ sở chínhLuân Đôn, Đại Luân Đôn, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webtimeout.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
11,18 Tr
11,18 Tr
19,88 Tr
19,88 Tr
Giá vốn hàng bán
-2,89 Tr
-2,89 Tr
3,25 Tr
3,25 Tr
Chi phí doanh thu
-2,89 Tr
-2,89 Tr
3,25 Tr
3,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,08 Tr
20,08 Tr
16,79 Tr
16,79 Tr
Chi phí hoạt động
20,08 Tr
20,08 Tr
16,79 Tr
16,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,19 Tr
17,19 Tr
20,04 Tr
20,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,00 Tr
-6,00 Tr
-160,50 N
-160,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
478,50 N
478,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-26,00 Tr
-26,00 Tr
-3,50 Tr
-3,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,47 Tr
-8,47 Tr
-3,50 Tr
-3,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,48 Tr
2,48 Tr
228,00 N
228,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-9,55%
-9,55%
-6,51%
-6,51%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-28,46 Tr
-28,46 Tr
-3,73 Tr
-3,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-254,49%
-254,49%
-18,76%
-18,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 N
8,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-2,79 Tr
-2,79 Tr
-3,34 Tr
-3,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,78 Tr
-2,78 Tr
-3,34 Tr
-3,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,17 Tr
-4,17 Tr
561,50 N
561,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,00 N
3,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google