Finance

Danh sách
Tại sao TMMA giảm 3,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
TMMA:BMV
Grupo TMM SAB
10,33 MX$
-3,00%
(-0,32) 1 ngày
7 thg 10, 14:00:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TMMA...
Mở
10,33 MX$
Cao
10,33 MX$
Thấp
10,33 MX$
Vốn hoá thị trường
1,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,58 N
Khối lượng
256,00
Chỉ số P/E
6,79
Cao nhất trong 52 tuần
15,00 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,50 MX$
EPS
1,52 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
174,55 Tr
Số nhân viên
655
Mở
10,33 MX$
Cao
10,33 MX$
Thấp
10,33 MX$
Vốn hoá thị trường
1,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,58 N
Khối lượng
256,00
Chỉ số P/E
6,79
Cao nhất trong 52 tuần
15,00 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,50 MX$
EPS
1,52 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
174,55 Tr
Số nhân viên
655
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Grupo TMM SAB
Giám đốc điều hànhVanessa Serrano Cuevas
Số nhân viên655
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtmm.com.mx
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
568,44 Tr
377,86 Tr
290,73 Tr
261,08 Tr
Giá vốn hàng bán
438,45 Tr
-47,01 Tr
244,91 Tr
216,70 Tr
Chi phí doanh thu
438,45 Tr
-47,01 Tr
244,91 Tr
216,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,57 Tr
234,10 Tr
19,33 Tr
22,42 Tr
Chi phí hoạt động
21,93 Tr
538,13 Tr
20,24 Tr
18,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
460,38 Tr
491,12 Tr
265,15 Tr
234,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
108,06 Tr
-113,26 Tr
25,58 Tr
26,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,62 Tr
1,42 Tr
-1,51 Tr
-1,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
97,82 Tr
51,36 Tr
1,93 Tr
36,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
97,82 Tr
-116,38 Tr
1,93 Tr
36,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
2,01 Tr
-
2,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
3,92%
-
7,03%
Chi phí hoạt động khác
359,00 N
199,30 Tr
913,00 N
-4,34 Tr
Thu nhập ròng
97,86 Tr
49,38 Tr
1,91 Tr
34,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,22%
13,07%
0,66%
13,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
5,67 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-28,79 Tr
-38,78 Tr
-18,97 Tr
-18,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,79 Tr
-33,10 Tr
-18,97 Tr
-18,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
104,73 Tr
-
-
EBITDA
138,13 Tr
-98,28 Tr
52,05 Tr
54,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-204,44 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google