Finance

Danh sách
Tại sao TMK giảm 4,51%?
Tìm hiểu sâu hơn
TMK:KLSE
TMK Chemical Bhd
2,75 MYR
-4,51%
(-0,13) 1 ngày
2 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TMK...
Mở
2,88 MYR
Cao
2,88 MYR
Thấp
2,73 MYR
Vốn hoá thị trường
2,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,24 Tr
Khối lượng
1,17 Tr
Cổ tức
2,58%
Cổ tức hằng quý
0,02 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
21,81
Cao nhất trong 52 tuần
3,17 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,11 MYR
EPS
0,13 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
111
Mở
2,88 MYR
Cao
2,88 MYR
Thấp
2,73 MYR
Vốn hoá thị trường
2,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,24 Tr
Khối lượng
1,17 Tr
Cổ tức
2,58%
Cổ tức hằng quý
0,02 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
21,81
Cao nhất trong 52 tuần
3,17 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,11 MYR
EPS
0,13 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
111
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TMK Chemical Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên111
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
284,64 Tr
246,60 Tr
241,37 Tr
310,39 Tr
Giá vốn hàng bán
226,27 Tr
184,24 Tr
179,20 Tr
229,60 Tr
Chi phí doanh thu
226,27 Tr
184,24 Tr
179,20 Tr
229,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,23 Tr
29,25 Tr
27,15 Tr
30,11 Tr
Chi phí hoạt động
23,64 Tr
37,94 Tr
23,84 Tr
26,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
249,91 Tr
222,18 Tr
203,03 Tr
256,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,73 Tr
24,42 Tr
38,34 Tr
53,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
31,98 Tr
34,34 Tr
35,92 Tr
52,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,98 Tr
34,44 Tr
35,92 Tr
52,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,88 Tr
5,30 Tr
5,78 Tr
11,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,37%
15,43%
16,09%
21,53%
Chi phí hoạt động khác
-3,58 Tr
8,69 Tr
-3,32 Tr
-3,15 Tr
Thu nhập ròng
26,11 Tr
29,01 Tr
30,14 Tr
40,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,17%
11,77%
12,49%
13,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
11,42 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-2,78 Tr
-2,64 Tr
-2,37 Tr
-2,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,78 Tr
8,78 Tr
-2,37 Tr
-2,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
42,30 Tr
32,10 Tr
46,32 Tr
62,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 N
-33,00 N
-
-63,00 N
Các ứng dụng của Google