Finance

Danh sách
TMILL:BKK
T S Flour Mill PCL
2,38 ฿
-0,83%
(-0,020) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TMILL...
Mở
2,40 ฿
Cao
2,40 ฿
Thấp
2,36 ฿
Vốn hoá thị trường
964,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
24,00 N
Khối lượng
42,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,92 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,80 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
398,66 Tr
Số nhân viên
130
Mở
2,40 ฿
Cao
2,40 ฿
Thấp
2,36 ฿
Vốn hoá thị trường
964,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
24,00 N
Khối lượng
42,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,92 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,80 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
398,66 Tr
Số nhân viên
130
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về T S Flour Mill PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên130
Ngày thành lập3 thg 2, 1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtmill.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
389,62 Tr
398,86 Tr
389,86 Tr
384,16 Tr
Giá vốn hàng bán
334,46 Tr
339,35 Tr
328,45 Tr
325,20 Tr
Chi phí doanh thu
334,46 Tr
339,35 Tr
328,45 Tr
325,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,29 Tr
33,12 Tr
36,42 Tr
37,09 Tr
Chi phí hoạt động
35,21 Tr
32,95 Tr
35,97 Tr
36,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
369,67 Tr
372,29 Tr
364,41 Tr
361,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,94 Tr
26,57 Tr
25,45 Tr
22,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
688,00 N
-8,20 Tr
23,74 Tr
-9,92 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
19,81 Tr
16,26 Tr
40,62 Tr
18,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,81 Tr
16,26 Tr
40,62 Tr
18,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,80 Tr
3,63 Tr
8,27 Tr
3,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,16%
22,33%
20,35%
21,72%
Chi phí hoạt động khác
-77,00 N
-174,60 N
-454,00 N
-473,00 N
Thu nhập ròng
16,01 Tr
12,63 Tr
32,35 Tr
14,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,11%
3,17%
8,30%
3,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,49 Tr
-2,14 Tr
-2,22 Tr
-2,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,49 Tr
-2,14 Tr
-2,22 Tr
-2,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
32,11 Tr
38,77 Tr
37,36 Tr
34,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
15,00
-
-
Các ứng dụng của Google