Finance

Danh sách
Tại sao TMICY tăng 5,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
TMICY:OTCMKTS
Trend Micro
48,16 US$
+5,04%
(+2,31) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TMICY...
Mở
48,72 US$
Cao
48,75 US$
Thấp
47,75 US$
Vốn hoá thị trường
6,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,64 N
Khối lượng
6,74 N
Cổ tức
2,40%
Cổ tức hằng quý
0,29 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
28,26
Cao nhất trong 52 tuần
52,11 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,09 US$
EPS
1,70 US$
Beta
0,79
Số cổ phiếu đang lưu hành
140,90 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
48,72 US$
Cao
48,75 US$
Thấp
47,75 US$
Vốn hoá thị trường
6,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,64 N
Khối lượng
6,74 N
Cổ tức
2,40%
Cổ tức hằng quý
0,29 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
28,26
Cao nhất trong 52 tuần
52,11 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,09 US$
EPS
1,70 US$
Beta
0,79
Số cổ phiếu đang lưu hành
140,90 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Trend Micro Inc. is an American-Japanese cyber security software company. The company has globally dispersed R&D in 16 locations across every continent excluding Antarctica. The company develops enterprise security software for servers, containers, and cloud computing environments, networks, and end points. Its cloud and virtualization security products provide automated security for customers of VMware, Amazon AWS, Microsoft Azure, and Google Cloud Platform. Eva Chen is a co-founder, and chief executive officer since 2005. She succeeded founding CEO Steve Chang, who now is chairman. Wikipedia
Giới thiệu về Trend Micro
Giám đốc điều hànhEva Chen
Số nhân viên6,72 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chínhShibuya, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
68,84 T
73,23 T
73,86 T
74,74 T
Giá vốn hàng bán
15,45 T
16,33 T
16,69 T
17,26 T
Chi phí doanh thu
15,45 T
16,33 T
16,69 T
17,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,40 T
43,60 T
41,61 T
51,25 T
Chi phí hoạt động
37,40 T
43,60 T
41,61 T
51,25 T
Tổng chi phí hoạt động
52,84 T
59,93 T
58,30 T
68,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,00 T
13,30 T
15,56 T
6,23 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-79,00 Tr
8,00 Tr
32,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,04 T
12,97 T
17,74 T
7,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,03 T
14,47 T
17,66 T
7,17 T
Chi phí thuế thu nhập
5,59 T
5,56 T
6,13 T
3,92 T
Thuế suất hiệu dụng
31,00%
42,82%
34,57%
54,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
12,61 T
7,58 T
11,78 T
3,46 T
Biên lợi nhuận ròng
18,31%
10,35%
15,94%
4,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
921,00 Tr
1,00 T
761,00 Tr
881,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
921,00 Tr
1,00 T
761,00 Tr
881,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,74 T
20,21 T
22,30 T
12,99 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,00 Tr
-
13,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google