Finance

Danh sách
TMGEF:OTCMKTS
Thermal Energy International Inc
0,10 US$
-0,02%
(-0,000020) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TMGEF...
Mở
0,10 US$
Cao
0,10 US$
Thấp
0,10 US$
Vốn hoá thị trường
25,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
36,76 N
Khối lượng
30,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 US$
Beta
0,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
170,97 Tr
Mở
0,10 US$
Cao
0,10 US$
Thấp
0,10 US$
Vốn hoá thị trường
25,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
36,76 N
Khối lượng
30,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 US$
Beta
0,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
170,97 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Thermal Energy International Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1991
Trụ sở chínhOttawa, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
6,85 Tr
10,19 Tr
9,42 Tr
7,09 Tr
Giá vốn hàng bán
3,66 Tr
6,18 Tr
5,92 Tr
3,64 Tr
Chi phí doanh thu
3,66 Tr
6,18 Tr
5,92 Tr
3,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
107,32 N
78,04 N
58,84 N
8,92 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,87 Tr
3,25 Tr
3,07 Tr
3,31 Tr
Chi phí hoạt động
2,98 Tr
3,33 Tr
3,12 Tr
3,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,64 Tr
9,51 Tr
9,05 Tr
6,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
210,34 N
680,64 N
375,82 N
133,95 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,70 N
-1,55 N
-1,19 N
-85,00
EBT bao gồm các mục bất thường
185,03 N
655,75 N
351,53 N
127,84 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
185,03 N
655,75 N
351,53 N
127,84 N
Chi phí thuế thu nhập
19,30 N
37,83 N
13,95 N
-92,82 N
Thuế suất hiệu dụng
10,43%
5,77%
3,97%
-72,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
146,75 N
578,39 N
322,63 N
198,88 N
Biên lợi nhuận ròng
2,14%
5,68%
3,42%
2,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,92 N
4,84 N
6,09 N
11,62 N
Chi phí lãi suất
-29,53 N
-28,18 N
-29,19 N
-17,64 N
Chi phí lãi suất ròng
-23,61 N
-23,34 N
-23,10 N
-6,02 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
288,54 N
752,79 N
450,16 N
178,33 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
187,00
-
Các ứng dụng của Google