Trang chủTMET • CVE
add
Torr Metals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 $
Mức chênh lệch một ngày
0,095 $ - 0,095 $
Phạm vi một năm
0,080 $ - 0,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,94 Tr CAD
Số lượng trung bình
287,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 654,98 N | 310,08% |
Thu nhập ròng | -475,65 N | -251,81% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,19 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,00 Tr | 3.496,08% |
Tổng tài sản | 7,36 Tr | -16,89% |
Tổng nợ | 1,09 Tr | 371,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -26,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -475,65 N | -251,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -419,67 N | -85,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,18 Tr | -419,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,92 N | -101,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,60 Tr | -2.545,73% |
Dòng tiền tự do | -1,84 Tr | -337,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web