Finance

Danh sách
TMCV:NSE
Tata Motors Ltd
409,50 ₹
+1,24%
(+5,00) 1 ngày
13 thg 10, 11:25:46 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TMCV...
Mở
404,95 ₹
Cao
416,40 ₹
Thấp
401,05 ₹
Vốn hoá thị trường
1,51 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
6,82 Tr
Khối lượng
2,43 Tr
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
36,06
Cao nhất trong 52 tuần
509,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
306,30 ₹
EPS
11,35 ₹
Số nhân viên
21 N
Mở
404,95 ₹
Cao
416,40 ₹
Thấp
401,05 ₹
Vốn hoá thị trường
1,51 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
6,82 Tr
Khối lượng
2,43 Tr
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
36,06
Cao nhất trong 52 tuần
509,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
306,30 ₹
EPS
11,35 ₹
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tata Motors Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20,6 N
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 10 ngày nữa
Thứ 6, 23 thg 10, 15:00
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 5,02 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 248,42 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
187,57 T
218,47 T
260,98 T
206,67 T
Giá vốn hàng bán
125,06 T
149,42 T
179,16 T
142,36 T
Chi phí doanh thu
125,06 T
149,42 T
179,16 T
142,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,04 T
1,61 T
2,49 T
1,29 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,47 T
14,50 T
18,38 T
15,90 T
Chi phí hoạt động
48,05 T
50,33 T
52,28 T
50,15 T
Tổng chi phí hoạt động
173,11 T
199,75 T
231,44 T
192,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,46 T
18,72 T
29,54 T
14,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,03 T
5,62 T
-7,90 T
6,17 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,61 T
9,25 T
26,24 T
29,70 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,76 T
22,72 T
29,63 T
19,14 T
Chi phí thuế thu nhập
3,06 T
2,20 T
8,30 T
4,14 T
Thuế suất hiệu dụng
-54,55%
23,78%
31,63%
13,94%
Chi phí hoạt động khác
26,82 T
29,39 T
26,31 T
27,88 T
Thu nhập ròng
-8,67 T
7,05 T
17,94 T
25,60 T
Biên lợi nhuận ròng
-4,62%
3,23%
6,87%
12,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
5,30
6,08
4,50
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
6,84 T
-
Chi phí lãi suất
-2,56 T
-1,98 T
-
-1,35 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,56 T
-1,98 T
6,84 T
-1,35 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,72 T
4,83 T
5,10 T
5,08 T
EBITDA
19,22 T
23,55 T
32,45 T
17,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google