Finance

Danh sách
TMCLIFE:KLSE
TMC Life Sciences Bhd
0,42 MYR
-1,16%
(-0,0050) 1 ngày
30 thg 9, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TMCLIFE...
Mở
0,42 MYR
Cao
0,42 MYR
Thấp
0,42 MYR
Vốn hoá thị trường
740,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
97,01 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,36%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
42,59
Cao nhất trong 52 tuần
0,58 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,41 MYR
EPS
0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,74 T
Số nhân viên
1 N
Mở
0,42 MYR
Cao
0,42 MYR
Thấp
0,42 MYR
Vốn hoá thị trường
740,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
97,01 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,36%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
42,59
Cao nhất trong 52 tuần
0,58 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,41 MYR
EPS
0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,74 T
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về TMC Life Sciences Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,33 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtmclife.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
100,48 Tr
103,50 Tr
89,70 Tr
99,35 Tr
Giá vốn hàng bán
65,92 Tr
66,44 Tr
60,10 Tr
65,15 Tr
Chi phí doanh thu
65,92 Tr
66,44 Tr
60,10 Tr
65,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
26,62 Tr
26,53 Tr
25,78 Tr
26,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
92,54 Tr
92,96 Tr
85,88 Tr
91,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,93 Tr
10,53 Tr
3,82 Tr
8,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
6,57 Tr
9,34 Tr
2,75 Tr
7,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,57 Tr
9,34 Tr
2,75 Tr
7,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,15 Tr
2,78 Tr
991,00 N
2,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,80%
29,73%
36,05%
34,37%
Chi phí hoạt động khác
17,28 Tr
17,12 Tr
16,35 Tr
16,99 Tr
Thu nhập ròng
4,41 Tr
6,56 Tr
1,76 Tr
4,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,39%
6,34%
1,96%
4,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
680,00 N
750,00 N
728,00 N
706,00 N
Chi phí lãi suất
-2,05 Tr
-1,95 Tr
-1,80 Tr
-1,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,37 Tr
-1,20 Tr
-1,08 Tr
-992,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,35 Tr
9,40 Tr
9,42 Tr
9,15 Tr
EBITDA
15,57 Tr
18,20 Tr
11,52 Tr
13,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-1,00 N
Các ứng dụng của Google