Finance

Danh sách
TMBBY:OTCMKTS
TMBThanachart Bank Public Company ADR
9,05 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 4, 13:51:41 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TMBBY...
Vốn hoá thị trường
284,91 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
9,05 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,05 US$
Beta
-0,63
Số cổ phiếu đang lưu hành
390,29 Tr
Số nhân viên
15 N
Vốn hoá thị trường
284,91 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
9,05 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,05 US$
Beta
-0,63
Số cổ phiếu đang lưu hành
390,29 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
TMBThanachart Bank is a Thai bank based in Bangkok. It has been listed on the Stock Exchange of Thailand since 23 December 1983. Piti Tantakasem was appointed CEO effective January 2018. As of 2019, TMB was the nation's seventh largest bank with assets of 892 billion baht. As of 2018, TMB reported 48,555 million baht in revenues, income of 11,601 million baht, and total assets of 891,713 million baht. In 2018 TMB reported 8,373 employees, 416 branches, and 2,891 ATMs. As of 2025 TMB reported having more than 10 million customers. Wikipedia
Giới thiệu về TMBThanachart Bank Public Company ADR
Giám đốc điều hànhPiti Tanthakasem
Số nhân viên14,5 N
Ngày thành lập8 thg 11, 1957
Trụ sở chínhChatuchak, Bangkok, Thái Lan
Lĩnh vực-
Trang webttbbank.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,33 T
12,80 T
12,74 T
13,30 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,90 T
4,93 T
5,11 T
5,07 T
Chi phí hoạt động
7,40 T
7,76 T
7,64 T
8,05 T
Tổng chi phí hoạt động
7,40 T
7,76 T
7,64 T
8,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,93 T
5,04 T
5,10 T
5,25 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,93 T
5,04 T
5,10 T
5,25 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,93 T
5,04 T
5,10 T
5,25 T
Chi phí thuế thu nhập
-368,62 Tr
-203,72 Tr
-74,50 Tr
-255,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-7,48%
-4,05%
-1,46%
-4,86%
Chi phí hoạt động khác
2,51 T
2,83 T
2,53 T
2,98 T
Thu nhập ròng
5,30 T
5,24 T
5,17 T
5,51 T
Biên lợi nhuận ròng
42,97%
40,94%
40,59%
41,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,06
0,06
0,06
0,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
38,92 Tr
47,38 Tr
156,19 Tr
56,34 Tr
Các ứng dụng của Google