Finance

Danh sách
Tại sao TLX giảm 2,81%?
Tìm hiểu sâu hơn
TLX:WSE
Talex SA
17,30 PLN
-2,81%
(-0,50) 1 ngày
2 thg 10, 17:00:01 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TLX...
Mở
17,80 PLN
Cao
17,80 PLN
Thấp
17,30 PLN
Vốn hoá thị trường
51,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
107,00
Khối lượng
468,00
Cổ tức
6,94%
Cổ tức hằng quý
0,30 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,37
Cao nhất trong 52 tuần
22,60 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
16,20 PLN
EPS
1,85 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,00 Tr
Số nhân viên
234
Mở
17,80 PLN
Cao
17,80 PLN
Thấp
17,30 PLN
Vốn hoá thị trường
51,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
107,00
Khối lượng
468,00
Cổ tức
6,94%
Cổ tức hằng quý
0,30 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,37
Cao nhất trong 52 tuần
22,60 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
16,20 PLN
EPS
1,85 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,00 Tr
Số nhân viên
234
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Talex SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên234
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webtalex.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
41,27 Tr
41,54 Tr
16,94 Tr
20,69 Tr
Giá vốn hàng bán
34,80 Tr
32,61 Tr
14,37 Tr
14,75 Tr
Chi phí doanh thu
34,80 Tr
32,61 Tr
14,37 Tr
14,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,37 Tr
4,60 Tr
4,23 Tr
4,01 Tr
Chi phí hoạt động
4,41 Tr
4,38 Tr
4,12 Tr
3,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
39,21 Tr
36,99 Tr
18,50 Tr
18,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,06 Tr
4,55 Tr
-1,55 Tr
2,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-45,00 N
64,00 N
28,00 N
-14,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,87 Tr
4,50 Tr
-1,63 Tr
1,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,90 Tr
4,45 Tr
-1,64 Tr
1,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
199,00 N
821,00 N
-285,00 N
386,00 N
Thuế suất hiệu dụng
10,62%
18,25%
17,44%
20,07%
Chi phí hoạt động khác
43,00 N
-225,00 N
-106,00 N
-102,00 N
Thu nhập ròng
1,68 Tr
3,68 Tr
-1,35 Tr
1,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,06%
8,85%
-7,96%
7,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-116,00 N
-86,00 N
-111,00 N
-93,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-116,00 N
-86,00 N
-111,00 N
-93,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,98 Tr
5,38 Tr
-551,00 N
3,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,00 N
-3,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google