Finance

Danh sách
TLX:FRA
Talanx AG
122,40 €
+0,82%
(+1,00) 1 ngày
25 thg 8, 13:13:34 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TLX...
Mở
121,50 €
Cao
122,40 €
Thấp
121,50 €
Vốn hoá thị trường
31,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
96,00
Khối lượng
100,00
Cổ tức
2,94%
Cổ tức hằng quý
0,90 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 5, 2025
Chỉ số P/E
12,13
Cao nhất trong 52 tuần
122,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
97,50 €
EPS
10,09 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
252,80 Tr
Số nhân viên
29 N
Mở
121,50 €
Cao
122,40 €
Thấp
121,50 €
Vốn hoá thị trường
31,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
96,00
Khối lượng
100,00
Cổ tức
2,94%
Cổ tức hằng quý
0,90 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 5, 2025
Chỉ số P/E
12,13
Cao nhất trong 52 tuần
122,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
97,50 €
EPS
10,09 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
252,80 Tr
Số nhân viên
29 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Talanx is a German multinational financial services company headquartered in Hanover, Germany. Its core businesses include reinsurance, insurance and asset management. Talanx is Germany's third-largest insurance group and one of the major European insurance groups by premium income. The group operates in more than 150 countries. The Talanx Group operates as a multi-brand provider with a focus on B2B insurance. It Is a constituent of the MDAX, trading index of German mid-cap companies. Wikipedia
Giới thiệu về Talanx AG
Giám đốc điều hànhTorsten Leue
Số nhân viên29,4 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtalanx.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,65 T
13,36 T
10,98 T
10,54 T
Giá vốn hàng bán
8,90 T
8,48 T
8,96 T
9,02 T
Chi phí doanh thu
8,90 T
8,48 T
8,96 T
9,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
4,00 Tr
867,00 Tr
372,00 Tr
647,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,90 T
9,35 T
9,33 T
9,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,25 T
4,01 T
1,65 T
876,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
3,00 Tr
-
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,18 T
1,15 T
1,55 T
1,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,14 T
1,26 T
1,55 T
1,50 T
Chi phí thuế thu nhập
239,00 Tr
265,00 Tr
398,00 Tr
375,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,32%
23,00%
25,66%
24,95%
Chi phí hoạt động khác
4,00 Tr
867,00 Tr
372,00 Tr
647,00 Tr
Thu nhập ròng
591,00 Tr
516,00 Tr
774,00 Tr
725,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,72%
3,86%
7,05%
6,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
3,00
2,80
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-178,00 Tr
-62,00 Tr
-123,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,00 Tr
-178,00 Tr
-62,00 Tr
-123,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,18 T
4,07 T
1,70 T
955,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google