Finance

Danh sách
TLW:LON
Tullow Oil plc
10,04 GBX
+1,83%
(+0,18) 1 ngày
6 thg 10, 17:09:02 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TLW...
Mở
9,93 GBX
Cao
10,68 GBX
Thấp
9,20 GBX
Vốn hoá thị trường
120,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
24,78 Tr
Khối lượng
51,34 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
25,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
3,51 GBX
EPS
-0,02 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,52 T
Số nhân viên
346
Mở
9,93 GBX
Cao
10,68 GBX
Thấp
9,20 GBX
Vốn hoá thị trường
120,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
24,78 Tr
Khối lượng
51,34 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
25,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
3,51 GBX
EPS
-0,02 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,52 T
Số nhân viên
346
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Investing.com
Investing.com
·
19 giờ trước
Why is Tullow Oil stock surging 17% today?
Hồ sơ
Tullow Oil plc is a multinational oil and gas exploration company founded in Tullow, Ireland, with its headquarters in London, United Kingdom. The company is listed on the London Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Tullow Oil plc
Giám đốc điều hànhIan Perks
Số nhân viên346
Ngày thành lập1985
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webtullowoil.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
218,20 Tr
218,20 Tr
248,15 Tr
248,15 Tr
Giá vốn hàng bán
176,20 Tr
176,20 Tr
110,30 Tr
110,30 Tr
Chi phí doanh thu
176,20 Tr
176,20 Tr
110,30 Tr
110,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,90 Tr
10,90 Tr
7,95 Tr
7,95 Tr
Chi phí hoạt động
-10,85 Tr
-10,85 Tr
8,55 Tr
8,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
165,35 Tr
165,35 Tr
118,85 Tr
118,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
52,85 Tr
52,85 Tr
129,30 Tr
129,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
4,00 Tr
-33,60 Tr
-33,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,40 Tr
-6,40 Tr
13,40 Tr
13,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,90 Tr
-5,90 Tr
16,10 Tr
16,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,00 Tr
18,00 Tr
63,70 Tr
63,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-281,25%
-281,25%
475,37%
475,37%
Chi phí hoạt động khác
2,90 Tr
2,90 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Thu nhập ròng
33,60 Tr
33,60 Tr
-50,30 Tr
-50,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,40%
15,40%
-20,27%
-20,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,05 Tr
9,05 Tr
6,30 Tr
6,30 Tr
Chi phí lãi suất
-71,80 Tr
-71,80 Tr
-85,90 Tr
-85,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-62,75 Tr
-62,75 Tr
-79,60 Tr
-79,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-20,40 Tr
-20,40 Tr
-400,00 N
-400,00 N
EBITDA
129,60 Tr
129,60 Tr
228,85 Tr
228,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-80,40 Tr
-80,40 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google