Finance

Danh sách
TLT1V:HEL
Teleste Oyj
3,43 €
+0,29%
(+0,0100) 1 ngày
14 thg 10, 13:36:39 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TLT1V...
Mở
3,39 €
Cao
3,46 €
Thấp
3,39 €
Vốn hoá thị trường
65,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,56 N
Khối lượng
679,00
Cổ tức
2,33%
Cổ tức hằng quý
0,02 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
14,79
Cao nhất trong 52 tuần
4,28 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,24 €
EPS
0,23 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,99 Tr
Số nhân viên
641
Mở
3,39 €
Cao
3,46 €
Thấp
3,39 €
Vốn hoá thị trường
65,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,56 N
Khối lượng
679,00
Cổ tức
2,33%
Cổ tức hằng quý
0,02 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
14,79
Cao nhất trong 52 tuần
4,28 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,24 €
EPS
0,23 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,99 Tr
Số nhân viên
641
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Teleste Oyj is an international technology group in broadband, security and information technologies and related services. The company's customer base consists of data communications operators, train manufacturers, public transport operators, and public sector organizations. Teleste was established in 1954 in Finland and is listed on the NASDAQ OMX Helsinki stock market since 1999. Teleste has its own manufacturing in Littoinen and Forssa, Finland and product development units in Finland, Poland, Germany, Italy and Belgium. Wikipedia
Giới thiệu về Teleste Oyj
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên641
Ngày thành lập1954
Trụ sở chínhLittoinen, Finland Proper, Phần Lan
Lĩnh vực-
Trang webteleste.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
34,46 Tr
36,14 Tr
32,16 Tr
34,71 Tr
Giá vốn hàng bán
16,46 Tr
16,91 Tr
14,01 Tr
15,74 Tr
Chi phí doanh thu
16,46 Tr
16,91 Tr
14,01 Tr
15,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,86 Tr
14,08 Tr
11,10 Tr
11,33 Tr
Chi phí hoạt động
15,85 Tr
18,42 Tr
16,40 Tr
17,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
32,31 Tr
35,33 Tr
30,41 Tr
32,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,16 Tr
810,00 N
1,75 Tr
1,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-638,00 N
-1,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,58 Tr
790,00 N
1,47 Tr
1,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,58 Tr
416,00 N
1,47 Tr
1,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
293,00 N
348,00 N
97,00 N
329,00 N
Thuế suất hiệu dụng
18,52%
44,05%
6,61%
19,53%
Chi phí hoạt động khác
3,75 Tr
3,08 Tr
4,12 Tr
4,38 Tr
Thu nhập ròng
1,29 Tr
442,00 N
1,37 Tr
1,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,74%
1,22%
4,26%
3,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,08
0,02
0,08
0,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
468,00 N
1,85 Tr
431,00 N
495,00 N
Chi phí lãi suất
-1,04 Tr
-315,00 N
-716,00 N
-708,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-576,00 N
1,53 Tr
-285,00 N
-213,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,23 Tr
1,25 Tr
1,18 Tr
1,37 Tr
EBITDA
2,89 Tr
1,56 Tr
2,33 Tr
2,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-356,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google