Finance

Danh sách
Tại sao TLSNY giảm 4,97%?
Tìm hiểu sâu hơn
TLSNY:OTCMKTS
Công ty Telia
8,61 US$
-4,97%
(-0,45) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TLSNY...
Mở
8,71 US$
Cao
8,72 US$
Thấp
8,59 US$
Vốn hoá thị trường
170,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
99,75 N
Khối lượng
171,33 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,98 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,36 US$
Beta
0,35
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,97 T
Số nhân viên
14 N
Mở
8,71 US$
Cao
8,72 US$
Thấp
8,59 US$
Vốn hoá thị trường
170,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
99,75 N
Khối lượng
171,33 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,98 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,36 US$
Beta
0,35
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,97 T
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Telia Company AB is a Swedish multinational telecommunications company and mobile network operator present in Sweden, Finland, Norway, Estonia, Latvia and Lithuania. The company is headquartered in Solna and its stock is traded on the Stockholm Stock Exchange and on the Helsinki Stock Exchange. The company has been linked to corruption scandals in its dealings with the regimes in Uzbekistan and Azerbaijan. Telia's bribery scandal in relation to the Ilham Aliyev regime in Azerbaijan has been described as "possibly the largest bribery in Swedish history." Wikipedia
Giới thiệu về Công ty Telia
Giám đốc điều hànhPatrik Hofbauer
Số nhân viên14,5 N
Ngày thành lậpthg 12 2002
Trụ sở chínhStockholm, Stockholm, Thụy Điển
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,86 T
21,30 T
19,97 T
20,70 T
Giá vốn hàng bán
9,16 T
11,28 T
10,20 T
10,10 T
Chi phí doanh thu
9,16 T
11,28 T
10,20 T
10,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,33 T
2,15 T
2,26 T
2,37 T
Chi phí hoạt động
6,72 T
10,31 T
6,67 T
6,94 T
Tổng chi phí hoạt động
15,87 T
21,59 T
16,86 T
17,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,99 T
-290,00 Tr
3,11 T
3,66 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-49,00 Tr
83,00 Tr
-112,00 Tr
-75,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,28 T
-1,41 T
2,38 T
2,97 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,28 T
-1,27 T
2,41 T
2,97 T
Chi phí thuế thu nhập
762,00 Tr
-285,00 Tr
547,00 Tr
549,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,27%
20,26%
22,95%
18,49%
Chi phí hoạt động khác
-8,00 Tr
3,91 T
102,00 Tr
243,00 Tr
Thu nhập ròng
2,35 T
-1,31 T
1,66 T
2,23 T
Biên lợi nhuận ròng
11,85%
-6,14%
8,33%
10,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,61
0,47
0,58
0,65
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
653,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-687,00 Tr
-1,51 T
-606,00 Tr
-647,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-687,00 Tr
-860,00 Tr
-606,00 Tr
-647,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,40 T
4,26 T
4,31 T
4,33 T
EBITDA
8,38 T
2,85 T
7,41 T
7,99 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-178,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google