Finance

Danh sách
Tại sao TLPPF giảm 9,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
TLPPF:OTCMKTS
Telix Pharmaceuticals Ltd
11,27 US$
-9,11%
(-1,13) 1 ngày
30 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TLPPF...
Mở
11,26 US$
Cao
11,27 US$
Thấp
11,26 US$
Vốn hoá thị trường
5,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00 N
Khối lượng
1,74 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,91 US$
Beta
1,66
Số cổ phiếu đang lưu hành
339,89 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
11,26 US$
Cao
11,27 US$
Thấp
11,26 US$
Vốn hoá thị trường
5,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00 N
Khối lượng
1,74 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,91 US$
Beta
1,66
Số cổ phiếu đang lưu hành
339,89 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Telix Pharmaceuticals Ltd
Giám đốc điều hànhChristian Behrenbruch
Số nhân viên1,15 N
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
206,72 Tr
206,72 Tr
238,68 Tr
238,68 Tr
Giá vốn hàng bán
110,68 Tr
110,68 Tr
122,86 Tr
122,86 Tr
Chi phí doanh thu
110,68 Tr
110,68 Tr
122,86 Tr
122,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
44,83 Tr
44,83 Tr
61,91 Tr
61,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,93 Tr
47,93 Tr
53,51 Tr
53,51 Tr
Chi phí hoạt động
92,02 Tr
92,02 Tr
92,64 Tr
92,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
202,70 Tr
202,70 Tr
215,49 Tr
215,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,02 Tr
4,02 Tr
23,18 Tr
23,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,23 Tr
-7,23 Tr
-7,45 Tr
-7,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-215,00 N
-215,00 N
14,62 Tr
14,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,75 Tr
-6,75 Tr
13,16 Tr
13,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,20 Tr
2,20 Tr
-4,54 Tr
-4,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1.023,95%
-1.023,95%
-31,05%
-31,05%
Chi phí hoạt động khác
-745,50 N
-745,50 N
-22,79 Tr
-22,79 Tr
Thu nhập ròng
-2,42 Tr
-2,42 Tr
19,16 Tr
19,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,17%
-1,17%
8,03%
8,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,10 Tr
1,10 Tr
1,14 Tr
1,14 Tr
Chi phí lãi suất
-3,78 Tr
-3,78 Tr
-3,71 Tr
-3,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,68 Tr
-2,68 Tr
-2,57 Tr
-2,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,09 Tr
7,09 Tr
28,66 Tr
28,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google