Finance

Danh sách
Tại sao TLO tăng 2,93%?
Tìm hiểu sâu hơn
TLO:TSE
Talon Metals Corp
9,14 CA$
+2,93%
(+0,26) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TLO...
Mở
8,94 CA$
Cao
9,17 CA$
Thấp
8,81 CA$
Vốn hoá thị trường
1,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
862,81 N
Khối lượng
486,29 N
Chỉ số P/E
573,76
Cao nhất trong 52 tuần
11,23 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,65 CA$
EPS
0,02 CA$
Beta
0,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
161,97 Tr
Số nhân viên
72
Mở
8,94 CA$
Cao
9,17 CA$
Thấp
8,81 CA$
Vốn hoá thị trường
1,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
862,81 N
Khối lượng
486,29 N
Chỉ số P/E
573,76
Cao nhất trong 52 tuần
11,23 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,65 CA$
EPS
0,02 CA$
Beta
0,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
161,97 Tr
Số nhân viên
72
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Talon Metals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên72
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 11, 2023
Kỳ tài chính
Q3 2023
EPS/Ước tính (CAD)
/
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
- / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2023
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
305,61 N
472,98 N
595,50 N
2,33 Tr
Chi phí hoạt động
638,52 N
1,15 Tr
656,26 N
2,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
638,52 N
1,15 Tr
656,26 N
2,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-638,52 N
-1,15 Tr
-656,26 N
-2,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,83 N
-12,41 N
-34,44 N
-1,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-603,43 N
-758,60 N
1,68 N
-3,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-603,43 N
-761,16 N
1,68 N
-3,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
14,04 N
19,66 N
17,10 N
19,68 N
Thu nhập ròng
-603,43 N
-758,60 N
1,68 N
-3,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
147,36 N
56,76 N
472,49 N
188,74 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
147,36 N
56,76 N
472,49 N
188,74 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-624,48 N
-1,13 Tr
-639,16 N
-2,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google