Finance

Danh sách
TLMAN:IST
Trabzon Liman Isletmeciligi AS
77,35 TRY
+0,45%
(+0,35) 1 ngày
4 thg 9, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TLMAN...
Mở
78,00 TRY
Cao
78,00 TRY
Thấp
76,00 TRY
Vốn hoá thị trường
1,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
172,29 N
Khối lượng
86,36 N
Cao nhất trong 52 tuần
116,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
76,00 TRY
EPS
-2,64 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,00 Tr
Số nhân viên
213
Mở
78,00 TRY
Cao
78,00 TRY
Thấp
76,00 TRY
Vốn hoá thị trường
1,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
172,29 N
Khối lượng
86,36 N
Cao nhất trong 52 tuần
116,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
76,00 TRY
EPS
-2,64 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,00 Tr
Số nhân viên
213
Giới thiệu về Trabzon Liman Isletmeciligi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên213
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
176,03 Tr
274,62 Tr
159,17 Tr
200,40 Tr
Giá vốn hàng bán
137,30 Tr
208,95 Tr
194,10 Tr
176,55 Tr
Chi phí doanh thu
137,30 Tr
208,95 Tr
194,10 Tr
176,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,02 Tr
7,41 Tr
9,83 Tr
6,27 Tr
Chi phí hoạt động
20,05 Tr
2,78 Tr
11,60 Tr
11,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
157,36 Tr
211,74 Tr
205,71 Tr
187,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,67 Tr
62,88 Tr
-46,54 Tr
12,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-29,78 Tr
-44,52 Tr
-55,89 Tr
-44,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
37,20 Tr
67,24 Tr
-46,05 Tr
54,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,20 Tr
44,71 Tr
-46,05 Tr
54,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,06 Tr
90,75 Tr
87,87 Tr
-27,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
88,89%
134,97%
-190,83%
-50,56%
Chi phí hoạt động khác
14,03 Tr
-4,63 Tr
1,77 Tr
4,76 Tr
Thu nhập ròng
4,13 Tr
-23,51 Tr
-133,92 Tr
81,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,35%
-8,56%
-84,14%
40,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
50,11 Tr
90,01 Tr
57,50 Tr
91,79 Tr
Chi phí lãi suất
-1,80 Tr
-2,96 Tr
-1,12 Tr
-6,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
48,31 Tr
87,05 Tr
56,37 Tr
85,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
59,28 Tr
113,88 Tr
-2,95 Tr
64,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google