Finance

Danh sách
TLLXY:OTCMKTS
TALANX ADR
72,22 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
26 thg 8, 15:13:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TLLXY...
Vốn hoá thị trường
30,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
22,00
Cao nhất trong 52 tuần
75,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
57,17 US$
Beta
0,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
516,46 Tr
Số nhân viên
29 N
Vốn hoá thị trường
30,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
22,00
Cao nhất trong 52 tuần
75,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
57,17 US$
Beta
0,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
516,46 Tr
Số nhân viên
29 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Talanx is a German multinational financial services company headquartered in Hanover, Germany. Its core businesses include reinsurance, insurance and asset management. Talanx is Germany's third-largest insurance group and one of the major European insurance groups by premium income. The group operates in more than 150 countries. The Talanx Group operates as a multi-brand provider with a focus on B2B insurance. It Is a constituent of the MDAX, trading index of German mid-cap companies. Wikipedia
Giới thiệu về TALANX ADR
Giám đốc điều hànhTorsten Leue
Số nhân viên29,4 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtalanx.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,65 T
13,36 T
10,98 T
10,54 T
Giá vốn hàng bán
8,90 T
8,48 T
8,96 T
9,02 T
Chi phí doanh thu
8,90 T
8,48 T
8,96 T
9,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
4,00 Tr
867,00 Tr
372,00 Tr
647,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,90 T
9,35 T
9,33 T
9,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,25 T
4,01 T
1,65 T
876,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
3,00 Tr
-
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,18 T
1,15 T
1,55 T
1,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,14 T
1,26 T
1,55 T
1,50 T
Chi phí thuế thu nhập
239,00 Tr
265,00 Tr
398,00 Tr
375,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,32%
23,00%
25,66%
24,95%
Chi phí hoạt động khác
4,00 Tr
867,00 Tr
372,00 Tr
647,00 Tr
Thu nhập ròng
591,00 Tr
516,00 Tr
774,00 Tr
725,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,72%
3,86%
7,05%
6,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
3,00
2,80
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-178,00 Tr
-62,00 Tr
-123,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,00 Tr
-178,00 Tr
-62,00 Tr
-123,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,18 T
4,07 T
1,70 T
955,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google