Finance

Danh sách
TLGO:BME
Talgo SA
2,40 €
-1,44%
(-0,035) 1 ngày
7 thg 10, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TLGO...
Mở
2,43 €
Cao
2,43 €
Thấp
2,37 €
Vốn hoá thị trường
316,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
97,85 N
Khối lượng
92,19 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,21 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,34 €
EPS
-0,46 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
134,45 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
2,43 €
Cao
2,43 €
Thấp
2,37 €
Vốn hoá thị trường
316,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
97,85 N
Khối lượng
92,19 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,21 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,34 €
EPS
-0,46 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
134,45 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Talgo SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,62 N
Ngày thành lập1942
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtalgo.com
Báo cáo gần đây nhất
22 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
-0,10 € / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
375,84 Tr / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
174,63 Tr
174,63 Tr
188,51 Tr
188,51 Tr
Giá vốn hàng bán
98,58 Tr
98,58 Tr
87,77 Tr
87,77 Tr
Chi phí doanh thu
98,58 Tr
98,58 Tr
87,77 Tr
87,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,58 Tr
55,58 Tr
56,53 Tr
56,53 Tr
Chi phí hoạt động
77,17 Tr
77,17 Tr
94,86 Tr
94,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
175,75 Tr
175,75 Tr
182,63 Tr
182,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,12 Tr
-1,12 Tr
5,88 Tr
5,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,51 Tr
-12,51 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-13,71 Tr
-13,71 Tr
-9,27 Tr
-9,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-13,67 Tr
-13,67 Tr
-9,27 Tr
-9,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,77 Tr
3,77 Tr
4,24 Tr
4,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-27,49%
-27,49%
-45,72%
-45,72%
Chi phí hoạt động khác
11,45 Tr
11,45 Tr
28,34 Tr
28,34 Tr
Thu nhập ròng
-17,08 Tr
-17,08 Tr
-12,88 Tr
-12,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,78%
-9,78%
-6,83%
-6,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
174,50 N
174,50 N
372,00 N
372,00 N
Chi phí lãi suất
-727,50 N
-727,50 N
-16,34 Tr
-16,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-553,00 N
-553,00 N
-15,96 Tr
-15,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,12 Tr
1,12 Tr
8,02 Tr
8,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
38,00 N
38,00 N
1,50 N
1,50 N
Các ứng dụng của Google