Finance

Danh sách
TLDN:IDX
Teladan Prima Agro Tbk PT
605,00 IDR
+1,68%
(+10,00) 1 ngày
5 thg 10, 11:59:08 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TLDN...
Mở
595 IDR
Cao
610 IDR
Thấp
595 IDR
Vốn hoá thị trường
7,83 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,58 Tr
Khối lượng
701,90 N
Cổ tức
8,95%
Cổ tức hằng quý
14 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
7,19
Cao nhất trong 52 tuần
925 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
416 IDR
EPS
84 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,95 T
Số nhân viên
12 N
Mở
595 IDR
Cao
610 IDR
Thấp
595 IDR
Vốn hoá thị trường
7,83 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,58 Tr
Khối lượng
701,90 N
Cổ tức
8,95%
Cổ tức hằng quý
14 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
7,19
Cao nhất trong 52 tuần
925 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
416 IDR
EPS
84 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,95 T
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Teladan Prima Agro Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,4 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,26 NT
1,61 NT
1,37 NT
1,35 NT
Giá vốn hàng bán
861,40 T
1,06 NT
1,01 NT
720,07 T
Chi phí doanh thu
861,40 T
1,06 NT
1,01 NT
720,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
139,40 T
222,41 T
138,93 T
154,83 T
Chi phí hoạt động
149,23 T
216,60 T
130,83 T
152,16 T
Tổng chi phí hoạt động
1,01 NT
1,27 NT
1,14 NT
872,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
252,78 T
334,92 T
230,64 T
474,74 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,25 Tr
-317,81 Tr
2,35 Tr
-767,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
326,70 T
358,98 T
222,94 T
467,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
241,70 T
325,93 T
222,94 T
467,19 T
Chi phí thuế thu nhập
58,67 T
81,67 T
41,17 T
105,31 T
Thuế suất hiệu dụng
17,96%
22,75%
18,47%
22,54%
Chi phí hoạt động khác
9,83 T
-5,80 T
-8,10 T
-2,67 T
Thu nhập ròng
268,03 T
277,31 T
181,77 T
361,87 T
Biên lợi nhuận ròng
21,21%
17,24%
13,29%
26,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
7,76 T
2,49 T
2,96 T
Chi phí lãi suất
-11,08 T
-16,43 T
-10,19 T
-9,74 T
Chi phí lãi suất ròng
-11,08 T
-8,67 T
-7,70 T
-6,78 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
450,98 T
413,17 T
314,09 T
565,76 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google