Finance

Danh sách
Tại sao TL giảm 2,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
TL:BKK
Techlead Next PCL
0,43 ฿
-2,27%
(-0,0100) 1 ngày
9 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TL...
Mở
0,45 ฿
Cao
0,45 ฿
Thấp
0,42 ฿
Vốn hoá thị trường
2,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,22 Tr
Khối lượng
891,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,25 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,70 T
Số nhân viên
44
Mở
0,45 ฿
Cao
0,45 ฿
Thấp
0,42 ฿
Vốn hoá thị trường
2,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,22 Tr
Khối lượng
891,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,25 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,70 T
Số nhân viên
44
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Techlead Next PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên44
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
111,29 Tr
103,72 Tr
112,10 Tr
146,28 Tr
Giá vốn hàng bán
13,53 Tr
13,85 Tr
14,86 Tr
36,95 Tr
Chi phí doanh thu
13,53 Tr
13,85 Tr
14,86 Tr
36,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,80 Tr
75,74 Tr
45,43 Tr
44,87 Tr
Chi phí hoạt động
22,80 Tr
75,74 Tr
45,43 Tr
44,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
36,33 Tr
89,58 Tr
60,29 Tr
81,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,95 Tr
14,13 Tr
51,81 Tr
64,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
66,41 N
1,31 Tr
13,14 N
45,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
74,91 Tr
12,66 Tr
45,94 Tr
101,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
74,91 Tr
15,42 Tr
51,45 Tr
109,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,49 Tr
15,74 Tr
15,91 Tr
19,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,35%
124,28%
34,64%
19,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
57,86 Tr
5,32 Tr
30,36 Tr
81,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
52,00%
5,13%
27,08%
55,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
342,06 N
162,99 N
210,32 N
Chi phí lãi suất
-108,04 N
-365,90 N
-534,14 N
-516,27 N
Chi phí lãi suất ròng
-108,04 N
-23,84 N
-371,15 N
-305,94 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
82,72 Tr
64,15 Tr
59,50 Tr
72,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-4,99 N
Các ứng dụng của Google