Finance

Danh sách
TKT:BKK
TKrungthai Industries PCL
0,68 ฿
+1,49%
(+0,0100) 1 ngày
9 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TKT...
Mở
0,67 ฿
Cao
0,68 ฿
Thấp
0,67 ฿
Vốn hoá thị trường
238,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,34 N
Khối lượng
3,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,02 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,60 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
350,78 Tr
Số nhân viên
707
Mở
0,67 ฿
Cao
0,68 ฿
Thấp
0,67 ฿
Vốn hoá thị trường
238,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,34 N
Khối lượng
3,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,02 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,60 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
350,78 Tr
Số nhân viên
707
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TKrungthai Industries PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên707
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
258,78 Tr
261,32 Tr
258,46 Tr
276,34 Tr
Giá vốn hàng bán
215,80 Tr
224,66 Tr
215,53 Tr
239,41 Tr
Chi phí doanh thu
215,80 Tr
224,66 Tr
215,53 Tr
239,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,61 Tr
38,67 Tr
37,64 Tr
42,12 Tr
Chi phí hoạt động
36,61 Tr
38,67 Tr
37,64 Tr
42,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
252,41 Tr
263,33 Tr
253,17 Tr
281,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,37 Tr
-2,01 Tr
5,28 Tr
-5,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,14 Tr
778,20 N
1,19 Tr
1,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,25 Tr
-3,59 Tr
3,58 Tr
-6,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,25 Tr
-3,59 Tr
3,58 Tr
-6,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,89 Tr
1,48 Tr
546,15 N
-1,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
54,93%
-41,37%
15,24%
22,36%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,37 Tr
-5,07 Tr
3,04 Tr
-5,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,92%
-1,94%
1,18%
-1,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
756,67 N
-
-
Chi phí lãi suất
-3,26 Tr
-3,12 Tr
-2,89 Tr
-2,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,26 Tr
-2,36 Tr
-2,89 Tr
-2,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,96 Tr
7,85 Tr
16,77 Tr
5,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-98,21 N
-223,44 N
-33,75 N
-73,18 N
Các ứng dụng của Google