Finance

Danh sách
TKS:BKK
TKS Technologies PCL
7,95 ฿
-1,24%
(-0,10) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TKS...
Mở
8,00 ฿
Cao
8,05 ฿
Thấp
7,95 ฿
Vốn hoá thị trường
4,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
168,36 N
Khối lượng
103,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,45 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
5,35 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
508,45 Tr
Số nhân viên
538
Mở
8,00 ฿
Cao
8,05 ฿
Thấp
7,95 ฿
Vốn hoá thị trường
4,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
168,36 N
Khối lượng
103,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,45 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
5,35 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
508,45 Tr
Số nhân viên
538
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TKS Technologies PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên538
Ngày thành lập1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtks.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
349,96 Tr
346,56 Tr
414,05 Tr
415,03 Tr
Giá vốn hàng bán
224,11 Tr
235,02 Tr
252,90 Tr
256,95 Tr
Chi phí doanh thu
224,11 Tr
235,02 Tr
252,90 Tr
256,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,13 Tr
73,54 Tr
75,69 Tr
84,70 Tr
Chi phí hoạt động
74,13 Tr
73,54 Tr
75,69 Tr
84,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
298,24 Tr
308,56 Tr
328,60 Tr
341,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,72 Tr
38,00 Tr
85,46 Tr
73,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,67 Tr
-44,69 Tr
5,08 Tr
27,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
99,10 Tr
113,55 Tr
172,47 Tr
183,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
134,16 Tr
111,33 Tr
172,47 Tr
183,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,86 Tr
5,73 Tr
13,62 Tr
12,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,96%
5,05%
7,90%
6,89%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
86,66 Tr
103,14 Tr
151,61 Tr
168,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,76%
29,76%
36,62%
40,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
47,46 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-4,55 Tr
-3,89 Tr
-3,33 Tr
-3,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,55 Tr
43,57 Tr
-3,33 Tr
-3,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
76,44 Tr
46,68 Tr
110,21 Tr
100,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
117,00 N
-7,65 N
9,00 N
-114,00 N
Các ứng dụng của Google