Finance

Danh sách
Tại sao TKO giảm 4,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
TKO:TSE
Taseko Mines Limited
11,65 CA$
-4,19%
(-0,51) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TKO...
Mở
11,93 CA$
Cao
12,03 CA$
Thấp
11,47 CA$
Vốn hoá thị trường
4,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,15 Tr
Khối lượng
1,24 Tr
Chỉ số P/E
388,46
Cao nhất trong 52 tuần
13,60 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,17 CA$
EPS
0,03 CA$
Beta
1,19
Số cổ phiếu đang lưu hành
366,02 Tr
Số nhân viên
256
Mở
11,93 CA$
Cao
12,03 CA$
Thấp
11,47 CA$
Vốn hoá thị trường
4,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,15 Tr
Khối lượng
1,24 Tr
Chỉ số P/E
388,46
Cao nhất trong 52 tuần
13,60 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,17 CA$
EPS
0,03 CA$
Beta
1,19
Số cổ phiếu đang lưu hành
366,02 Tr
Số nhân viên
256
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Taseko Mines Limited is a mid-tier copper producer located in British Columbia, Canada. It operates Gibraltar Mine, the second largest open-pit copper mine in Canada, and is in the planning stages for several other mines including the Prosperity Mine, Harmony, and Aley. All production is sold at non-hedged market based prices. The market capitalization is currently roughly 740 million dollars. Wikipedia
Giới thiệu về Taseko Mines Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên256
Ngày thành lập1999
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,11 CA$ / 0,12 CA$
-12,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
330,55 Tr / 325,87 Tr
+1,44%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
173,91 Tr
243,77 Tr
237,09 Tr
330,55 Tr
Giá vốn hàng bán
106,79 Tr
119,71 Tr
122,53 Tr
176,58 Tr
Chi phí doanh thu
106,79 Tr
119,71 Tr
122,53 Tr
176,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,44 Tr
3,75 Tr
4,60 Tr
4,07 Tr
Chi phí hoạt động
61,94 Tr
97,13 Tr
59,18 Tr
79,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
168,73 Tr
216,84 Tr
181,71 Tr
256,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,18 Tr
26,93 Tr
55,38 Tr
74,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,56 Tr
-2,58 Tr
-2,29 Tr
-2,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-24,92 Tr
17,55 Tr
33,50 Tr
41,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-20,88 Tr
21,60 Tr
34,76 Tr
42,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,92 Tr
13,10 Tr
16,66 Tr
18,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-11,71%
74,62%
49,72%
45,95%
Chi phí hoạt động khác
23,77 Tr
57,80 Tr
16,05 Tr
30,94 Tr
Thu nhập ròng
-27,84 Tr
4,45 Tr
16,84 Tr
22,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-16,01%
1,83%
7,10%
6,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,02
0,11
0,08
0,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,37 Tr
1,10 Tr
1,47 Tr
1,06 Tr
Chi phí lãi suất
-10,58 Tr
-11,17 Tr
-9,62 Tr
-17,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,21 Tr
-10,08 Tr
-8,14 Tr
-16,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
27,88 Tr
27,21 Tr
29,17 Tr
39,24 Tr
EBITDA
30,32 Tr
51,80 Tr
83,17 Tr
112,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google