Finance

Danh sách
TKO:EPA
Tikehau Capital SCA
15,72 €
-0,88%
(-0,14) 1 ngày
7 thg 10, 17:03:52 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TKO...
Mở
15,56 €
Cao
15,94 €
Thấp
15,50 €
Vốn hoá thị trường
2,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,81 N
Khối lượng
32,98 N
Chỉ số P/E
20,40
Cao nhất trong 52 tuần
20,05 €
Thấp nhất trong 52 tuần
14,58 €
EPS
0,77 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
175,25 Tr
Số nhân viên
718
Mở
15,56 €
Cao
15,94 €
Thấp
15,50 €
Vốn hoá thị trường
2,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,81 N
Khối lượng
32,98 N
Chỉ số P/E
20,40
Cao nhất trong 52 tuần
20,05 €
Thấp nhất trong 52 tuần
14,58 €
EPS
0,77 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
175,25 Tr
Số nhân viên
718
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tikehau Capital is a French company in the finance and asset management sector, founded in 2004. Wikipedia
Giới thiệu về Tikehau Capital SCA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên718
Ngày thành lập25 thg 6, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
66,04 Tr
66,04 Tr
217,85 Tr
217,85 Tr
Giá vốn hàng bán
61,55 Tr
61,55 Tr
67,71 Tr
67,71 Tr
Chi phí doanh thu
61,55 Tr
61,55 Tr
67,71 Tr
67,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
6,39 Tr
6,39 Tr
8,87 Tr
8,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
67,95 Tr
67,95 Tr
76,59 Tr
76,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,91 Tr
-1,91 Tr
141,26 Tr
141,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,29 Tr
-9,29 Tr
126,00 N
126,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-22,26 Tr
-22,26 Tr
124,12 Tr
124,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-21,99 Tr
-21,99 Tr
123,33 Tr
123,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-323,50 N
-323,50 N
31,49 Tr
31,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,45%
1,45%
25,37%
25,37%
Chi phí hoạt động khác
6,39 Tr
6,39 Tr
8,87 Tr
8,87 Tr
Thu nhập ròng
-21,88 Tr
-21,88 Tr
92,98 Tr
92,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-33,13%
-33,13%
42,68%
42,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
100,00 N
100,00 N
Chi phí lãi suất
-19,95 Tr
-19,95 Tr
-19,20 Tr
-19,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,95 Tr
-19,95 Tr
-19,10 Tr
-19,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google