Finance

Danh sách
TKNSA:IST
Teknosa Ic ve Dis Ticaret AS
11,54 TRY
+0,44%
(+0,050) 1 ngày
6 thg 11, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TKNSA...
Mở
11,33 TRY
Cao
11,59 TRY
Thấp
11,05 TRY
Vốn hoá thị trường
2,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,65 Tr
Khối lượng
714,68 N
Cao nhất trong 52 tuần
28,28 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
10,06 TRY
EPS
-17,05 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
201,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
11,33 TRY
Cao
11,59 TRY
Thấp
11,05 TRY
Vốn hoá thị trường
2,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,65 Tr
Khối lượng
714,68 N
Cao nhất trong 52 tuần
28,28 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
10,06 TRY
EPS
-17,05 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
201,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Teknosa Ic ve Dis Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,62 N
Ngày thành lập3 thg 3, 2000
Trụ sở chínhIstanbul, Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Ngành-
Trang webteknosa.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
25,82 T
23,80 T
22,60 T
24,73 T
Giá vốn hàng bán
22,49 T
21,08 T
19,93 T
21,71 T
Chi phí doanh thu
22,49 T
21,08 T
19,93 T
21,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,72 T
2,73 T
2,52 T
2,65 T
Chi phí hoạt động
3,74 T
3,53 T
3,39 T
3,45 T
Tổng chi phí hoạt động
26,23 T
24,61 T
23,32 T
25,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-411,15 Tr
-807,09 Tr
-716,70 Tr
-432,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,28 Tr
888,84 Tr
352,33 Tr
1,30 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,01 T
-558,41 Tr
-1,23 T
-1,24 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-912,63 Tr
-485,32 Tr
-1,18 T
-1,21 T
Chi phí thuế thu nhập
-45,30 Tr
-48,45 Tr
-247,60 Tr
-244,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,48%
8,68%
20,07%
19,69%
Chi phí hoạt động khác
1,02 T
802,54 Tr
875,57 Tr
806,83 Tr
Thu nhập ròng
-965,72 Tr
-509,96 Tr
-986,14 Tr
-997,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,74%
-2,14%
-4,36%
-4,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
80,74 Tr
34,94 Tr
10,71 Tr
-
Chi phí lãi suất
-562,95 Tr
-559,54 Tr
-771,16 Tr
-2,08 T
Chi phí lãi suất ròng
-482,21 Tr
-524,60 Tr
-760,45 Tr
-2,08 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-184,72 Tr
-569,49 Tr
-443,91 Tr
994,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
31,43 Tr
503,00 N
7,92 Tr
-7,35 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google