Finance

Danh sách
Tại sao TKNSA giảm 4,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
TKNSA:IST
Teknosa Ic ve Dis Ticaret AS
13,69 TRY
-4,53%
(-0,65) 1 ngày
7 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TKNSA...
Mở
14,34 TRY
Cao
14,42 TRY
Thấp
13,46 TRY
Vốn hoá thị trường
2,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,07 Tr
Khối lượng
1,96 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
28,86 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
12,50 TRY
EPS
-13,23 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
201,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
14,34 TRY
Cao
14,42 TRY
Thấp
13,46 TRY
Vốn hoá thị trường
2,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,07 Tr
Khối lượng
1,96 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
28,86 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
12,50 TRY
EPS
-13,23 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
201,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Teknosa Ic ve Dis Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,44 N
Ngày thành lập3 thg 3, 2000
Trụ sở chínhIstanbul, Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webteknosa.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,90 T
25,82 T
23,80 T
22,60 T
Giá vốn hàng bán
17,15 T
22,49 T
21,08 T
19,93 T
Chi phí doanh thu
17,15 T
22,49 T
21,08 T
19,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,93 T
2,72 T
2,73 T
2,52 T
Chi phí hoạt động
2,82 T
3,74 T
3,53 T
3,39 T
Tổng chi phí hoạt động
19,97 T
26,23 T
24,61 T
23,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-74,12 Tr
-411,15 Tr
-807,09 Tr
-716,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
82,75 Tr
4,28 Tr
888,84 Tr
352,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-289,20 Tr
-1,01 T
-558,41 Tr
-1,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-325,56 Tr
-912,63 Tr
-485,32 Tr
-1,18 T
Chi phí thuế thu nhập
-58,06 Tr
-45,30 Tr
-48,45 Tr
-247,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,08%
4,48%
8,68%
20,07%
Chi phí hoạt động khác
887,14 Tr
1,02 T
802,54 Tr
875,57 Tr
Thu nhập ròng
-231,14 Tr
-965,72 Tr
-509,96 Tr
-986,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,16%
-3,74%
-2,14%
-4,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
94,86 Tr
80,74 Tr
34,94 Tr
10,71 Tr
Chi phí lãi suất
-414,51 Tr
-562,95 Tr
-559,54 Tr
-771,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-319,65 Tr
-482,21 Tr
-524,60 Tr
-760,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
157,18 Tr
-184,72 Tr
-569,49 Tr
-443,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-11,47 Tr
31,43 Tr
503,00 N
7,92 Tr
Các ứng dụng của Google