Finance

Danh sách
TKNO:NASDAQ
Alpha Teknova Inc
8,96 US$
+1,13%
(+0,10) 1 ngày
2 thg 10, 11:48:18 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TKNO...
Mở
8,96 US$
Cao
9,04 US$
Thấp
8,82 US$
Vốn hoá thị trường
481,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
237,46 N
Khối lượng
27,96 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,91 US$
EPS
-0,31 US$
Beta
0,85
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,69 Tr
Số nhân viên
158
Mở
8,96 US$
Cao
9,04 US$
Thấp
8,82 US$
Vốn hoá thị trường
481,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
237,46 N
Khối lượng
27,96 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,91 US$
EPS
-0,31 US$
Beta
0,85
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,69 Tr
Số nhân viên
158
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alpha Teknova Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên158
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhHollister, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webteknova.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 7 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho TKNO trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
6
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 7 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho TKNO trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 8,96 US$
10,00 US$ (+11,61%)
Trung bình
8,50 US$ (-5,13%)
Thấp nhất
7,00 US$ (-21,88%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Matt Larew
William Blair
Buy
Reiterated
-
-
09/30/2026
Max Masucci
Roth MKM
Buy
Maintained
10,00 US$
+11,6%
09/22/2026
Matt Hewitt
Craig-Hallum
Buy
Maintained
-
-
09/17/2026
Matthew Stanton, CFA
Jefferies
Buy
Initiated
9,00 US$
+0,4%
09/17/2026
Mark Massaro
BTIG
Buy
Upgraded
8,00 US$
-10,7%
08/11/2026
Brendan Smith
TD Cowen
Buy
Reiterated
7,00 US$
-21,9%
08/05/2026
Paul Knight
KeyBanc
Hold
Maintained
-
-
08/06/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,45 Tr
9,98 Tr
11,08 Tr
12,18 Tr
Giá vốn hàng bán
7,25 Tr
6,74 Tr
7,29 Tr
7,30 Tr
Chi phí doanh thu
7,25 Tr
6,74 Tr
7,29 Tr
7,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
542,00 N
522,00 N
609,00 N
554,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,39 Tr
6,54 Tr
7,19 Tr
6,93 Tr
Chi phí hoạt động
7,22 Tr
7,35 Tr
8,08 Tr
7,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,47 Tr
14,09 Tr
15,38 Tr
15,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,02 Tr
-4,11 Tr
-4,30 Tr
-2,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
9,00 N
2,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,21 Tr
-4,82 Tr
-4,51 Tr
-3,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,21 Tr
-4,32 Tr
-4,51 Tr
-3,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
79,00 N
-62,00 N
47,00 N
30,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,88%
1,29%
-1,04%
-0,96%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-4,29 Tr
-4,76 Tr
-4,56 Tr
-3,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-41,00%
-47,66%
-41,12%
-26,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-0,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-190,00 N
-211,00 N
-219,00 N
-252,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-190,00 N
-211,00 N
-219,00 N
-252,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,43 Tr
-2,53 Tr
-2,72 Tr
-1,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
24,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google