Finance

Danh sách
TKN:BKK
Tao Kae Noi
4,58 ฿
+0,88%
(+0,040) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TKN...
Mở
4,54 ฿
Cao
4,58 ฿
Thấp
4,50 ฿
Vốn hoá thị trường
6,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,24 Tr
Khối lượng
293,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,65 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,66 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,38 T
Số nhân viên
3 N
Mở
4,54 ฿
Cao
4,58 ฿
Thấp
4,50 ฿
Vốn hoá thị trường
6,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,24 Tr
Khối lượng
293,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,65 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,66 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,38 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tao Kae Noi là một công ty sản xuất thức ăn nhẹ của Thái Lan với sản phẩm chủ yếu là rong biển chiên. Công ty được thành lập tại Thái Lan vào năm 2004 và trở thành nhà sản xuất sản phẩm rong biển đứng đầu, chiếm 70% thị phần ở Thái Lan trong thời điểm hiện tại. Wikipedia
Giới thiệu về Tao Kae Noi
Giám đốc điều hànhItthipat Peeradechapan
Số nhân viên2,7 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,31 T
1,38 T
1,27 T
1,26 T
Giá vốn hàng bán
912,29 Tr
943,62 Tr
847,70 Tr
824,17 Tr
Chi phí doanh thu
912,29 Tr
943,62 Tr
847,70 Tr
824,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
262,15 Tr
304,43 Tr
298,95 Tr
292,12 Tr
Chi phí hoạt động
262,15 Tr
304,43 Tr
298,95 Tr
292,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,17 T
1,25 T
1,15 T
1,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
131,60 Tr
133,88 Tr
119,58 Tr
147,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
126,58 Tr
130,87 Tr
121,10 Tr
143,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
126,58 Tr
130,87 Tr
121,10 Tr
143,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,43 Tr
18,74 Tr
20,46 Tr
27,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,40%
14,32%
16,89%
19,12%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
112,16 Tr
112,38 Tr
101,07 Tr
118,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,59%
8,13%
7,98%
9,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-6,81 Tr
-5,40 Tr
-4,86 Tr
-5,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,81 Tr
-5,40 Tr
-4,86 Tr
-5,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
170,30 Tr
167,48 Tr
161,54 Tr
187,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
32,00 N
10,32 Tr
8,08 Tr
20,18 Tr
Các ứng dụng của Google