Finance

Danh sách
Tại sao TKM giảm 2,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
TKM:ASX
Trek Metals Ltd
0,038 AU$
-2,56%
(-0,0010) 1 ngày
5 thg 11, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TKM...
Mở
0,04 AU$
Cao
0,04 AU$
Thấp
0,04 AU$
Vốn hoá thị trường
27,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
422,09 N
Khối lượng
553,31 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,23 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
731,17 Tr
Số nhân viên
100
Mở
0,04 AU$
Cao
0,04 AU$
Thấp
0,04 AU$
Vốn hoá thị trường
27,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
422,09 N
Khối lượng
553,31 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,23 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
731,17 Tr
Số nhân viên
100
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Trek Metals Ltd
Giám đốc điều hànhDerek Marshall
Số nhân viên100
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-1,59 Tr
-1,59 Tr
Chi phí hoạt động
2,47 Tr
2,47 Tr
744,67 N
744,67 N
Tổng chi phí hoạt động
2,47 Tr
2,47 Tr
744,67 N
744,67 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,47 Tr
-2,47 Tr
-744,67 N
-744,67 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,45 Tr
-2,45 Tr
-1,75 Tr
-1,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,45 Tr
-2,45 Tr
-720,39 N
-720,39 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
222,44 N
222,44 N
364,72 N
364,72 N
Thu nhập ròng
-2,45 Tr
-2,45 Tr
-1,75 Tr
-1,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,30 N
21,30 N
25,37 N
25,37 N
Chi phí lãi suất
-1,32 N
-1,32 N
-1,10 N
-1,10 N
Chi phí lãi suất ròng
19,99 N
19,99 N
24,28 N
24,28 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,45 Tr
-2,45 Tr
1,12 Tr
1,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
1,03 Tr
1,03 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google